典
丨フ一丨丨一ノ丶
8
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Hai tay (八 biến thể) nâng sách (phía trên) quý kính cẩn, quyển sách chuẩn mực, điển tích 典.
Thành phần cấu tạo
典
Điển tích, quyển sách quan trọng
曲
Khúc (biến thể)
Sách (phía trên)
八
Bộ Bát (biến thể)
Hai tay (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Điển tích, quyển sách quan trọng
Ví dụ (5)
这首诗里用了许多历史典故。
Trong bài thơ này đã sử dụng rất nhiều điển cố (điển tích) lịch sử.
这是一部不可多得的文学经典。
Đây là một tác phẩm văn học kinh điển (cuốn sách quan trọng) hiếm có.
遇到不认识的字,你可以查字典。
Khi gặp chữ không biết, bạn có thể tra từ điển.
教授在演讲时引经据典,知识非常渊博。
Giáo sư khi diễn thuyết đã trích dẫn nhiều kinh điển (điển tích), kiến thức vô cùng uyên bác.
图书馆里收藏着大量古代典籍。
Trong thư viện lưu giữ một lượng lớn điển tịch (sách quan trọng) cổ đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây