Hán Việt:TỰ••Loại từ:Danh từ
6 nét
丶丶フフ丨一
宀Miên+子Tử
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
字
chữ, từ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

子
Bộ Tử
Con / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chữ, chữ viết (đơn vị văn tự), tên tự.
ENTiếng Anh:Character / Word.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不认识这个字。
Tôi không biết (nhận ra) chữ này.
I don't recognize this character.
#2
你的字写得很漂亮。
Chữ của bạn viết rất đẹp.
Your handwriting is very beautiful.
#3
这个字怎么读?
Chữ này đọc như thế nào?
How is this character pronounced?
#4
请在这里签个字。
Làm ơn ký tên (ký một chữ) vào đây.
Please sign here.
#5
他正在练习写汉字。
Anh ấy đang luyện viết chữ Hán.
He is practicing writing Chinese characters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây