Hán Việt:BẠT••Loại từ:Động từ
8 nét
一丨一一ノフ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+犮Bạt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
拔
nhổ, rút ra, kéo ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)

犮
Bạt
Chó chạy / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

拔
nhổ, rút, kéo ra (khỏi cái gì đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:nhổ, rút, kéo ra (khỏi cái gì đó).
ENTiếng Anh:To pull out, to pluck, to extract.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的牙很疼,医生说要拔牙。
Răng tôi đau quá, bác sĩ nói phải nhổ răng.
My tooth hurts a lot, and the doctor said it needs to be pulled.
#2
周末我们在花园里拔草。
Cuối tuần chúng tôi nhổ cỏ trong vườn hoa.
We pulled weeds in the garden over the weekend.
#3
请把插头拔下来。
Làm ơn rút phích cắm điện ra.
Please unplug the plug.
#4
他拔出剑,准备战斗。
Anh ấy rút kiếm ra, chuẩn bị chiến đấu.
He drew his sword, ready to fight.
#5
我们要拔掉这颗钉子。
Chúng ta phải nhổ cái đinh này đi.
We need to pull out this nail.
2
Động từ
VINghĩa:nâng cao, vươn lên, đề bạt, tuyển chọn.
ENTiếng Anh:To raise, to lift, to select/promote.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的海拔很高。
Độ cao nâng lên so với mực nước biển (hải bạt) ở đây rất cao.
The altitude here is very high.
#2
因为工作出色,他被提拔为经理。
Vì làm việc xuất sắc, anh ấy được đề bạt làm giám đốc.
Because of his outstanding work, he was promoted to manager.
#3
这座大楼拔地而起。
Tòa nhà này mọc lên sừng sững (vươn lên khỏi mặt đất).
This building rises straight from the ground.
#4
哪怕是拔尖的人才也需要继续学习。
Cho dù là nhân tài xuất chúng (đứng đầu ngọn) cũng cần tiếp tục học tập.
Even top talent needs to keep learning.
#5
请把嗓音拔高一点。
Xin hãy cất cao giọng lên một chút.
Please raise your voice a little.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây