Hán Việt:TRUNG TÂM••Loại từ:Danh từ
2 chữ
口Khẩu • chữ 中+丨Cổn • chữ 中+心Tâm • chữ 心
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

中心
trung tâm, giữa (vị trí địa lý hoặc vị trí chính giữa của vật).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ (vị trí)
VINghĩa:trung tâm, giữa (vị trí địa lý hoặc vị trí chính giữa của vật).
ENTiếng Anh:Center / Heart / Core (Location).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我家住在市中心。
Nhà tôi sống ở trung tâm thành phố.
My home is in the city center.
#2
湖的中心有一个小岛。
Ở giữa hồ (trung tâm hồ) có một hòn đảo nhỏ.
There is a small island in the center of the lake.
#3
请站在圆圈的中心。
Làm ơn đứng vào tâm của vòng tròn.
Please stand in the center of the circle.
#4
这里的房价很高,因为是商业中心。
Giá nhà ở đây rất cao vì là trung tâm thương mại.
Housing prices here are very high because it is a commercial center.
#5
这是城市的文化中心。
Đây là trung tâm văn hóa của thành phố.
This is the cultural center of the city.
2
Danh từ (institution, focus)
VINghĩa:trung tâm (cơ quan, tổ chức), trọng tâm (vấn đề cốt lõi).
ENTiếng Anh:Center (Institution) / Focus / Key point.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要建立一个研发中心。
Chúng ta phải thành lập một trung tâm nghiên cứu và phát triển.
We are going to establish a research and development center.
#2
这是我们工作的中心。
Đây là trọng tâm công việc của chúng ta.
This is the center of our work.
#3
购物中心里有很多商店。
Trong trung tâm mua sắm có rất nhiều cửa hàng.
There are many shops in the shopping center.
#4
以孩子为中心。
Lấy trẻ em làm trung tâm.
Child-centered.
#5
他是大家关注的中心。
Anh ấy là tâm điểm (trung tâm) chú ý của mọi người.
He is the center of everyone's attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

