Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhōngxīn
HSK 2
trung tâm, giữa (vị trí địa lý hoặc vị trí chính giữa của vật).
Hán Việt:TRUNG TÂM••Loại từ:Danh từ
2 chữ
口Khẩu • chữ 中+丨Cổn • chữ 中+心Tâm • chữ 心

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

中心
zhōngxīn
trung tâm
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩukǒu
Khung vuông (phía ngoài)
Bộ Khẩu
丨
Bộ Cổngǔn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâmxīn
Hình trái tim đang đập
Bộ Tâm
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "中心" (zhōngxīn) mang nghĩa "trung tâm", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ (vị trí)
VINghĩa:trung tâm, giữa (vị trí địa lý hoặc vị trí chính giữa của vật).
ENTiếng Anh:Center / Heart / Core (Location).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我jiāzhù家住zài在shìzhōngxīn市中心。
Nhà tôi sống ở trung tâm thành phố.
My home is in the city center.
#2
hú湖de的zhōngxīn中心yǒu有yí一gè个xiǎodǎo小岛。
Ở giữa hồ (trung tâm hồ) có một hòn đảo nhỏ.
There is a small island in the center of the lake.
#3
qǐng请zhàn站zài在yuánquān圆圈de的zhōngxīn中心。
Làm ơn đứng vào tâm của vòng tròn.
Please stand in the center of the circle.
#4
zhèlǐ这里de的fángjià房价hěn很gāo高,yīnwèi因为shì是shāngyè商业zhōngxīn中心。
Giá nhà ở đây rất cao vì là trung tâm thương mại.
Housing prices here are very high because it is a commercial center.
#5
zhè这shì是chéngshì城市de的wénhuà文化zhōngxīn中心。
Đây là trung tâm văn hóa của thành phố.
This is the cultural center of the city.
2
Danh từ (institution, focus)
VINghĩa:trung tâm (cơ quan, tổ chức), trọng tâm (vấn đề cốt lõi).
ENTiếng Anh:Center (Institution) / Focus / Key point.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们yào要jiànlì建立yí一gè个yánfā研发zhōngxīn中心。
Chúng ta phải thành lập một trung tâm nghiên cứu và phát triển.
We are going to establish a research and development center.
#2
zhè这shì是wǒmen我们gōngzuò工作de的zhōngxīn中心。
Đây là trọng tâm công việc của chúng ta.
This is the center of our work.
#3
gòuwù购物zhōng中xīnlǐ心里yǒu有hěn很duō多shāngdiàn商店。
Trong trung tâm mua sắm có rất nhiều cửa hàng.
There are many shops in the shopping center.
#4
yǐ以háizi孩子wèi为zhōngxīn中心。
Lấy trẻ em làm trung tâm.
Child-centered.
#5
tā他shì是dàjiā大家guānzhù关注de的zhōngxīn中心。
Anh ấy là tâm điểm (trung tâm) chú ý của mọi người.
He is the center of everyone's attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây