中心
Phân tích từ 中心
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (28)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (vị trí)
Nghĩa:trung tâm, giữa (vị trí địa lý hoặc vị trí chính giữa của vật).
Ví dụ (7)
我家住在市中心。
Nhà tôi sống ở trung tâm thành phố.
湖的中心有一个小岛。
Ở giữa hồ (trung tâm hồ) có một hòn đảo nhỏ.
请站在圆圈的中心。
Làm ơn đứng vào tâm của vòng tròn.
这里的房价很高,因为是商业中心。
Giá nhà ở đây rất cao vì là trung tâm thương mại.
这是城市的文化中心。
Đây là trung tâm văn hóa của thành phố.
2
danh từ (institution, focus)
Nghĩa:trung tâm (cơ quan, tổ chức), trọng tâm (vấn đề cốt lõi).
Ví dụ (7)
我们要建立一个研发中心。
Chúng ta phải thành lập một trung tâm nghiên cứu và phát triển.
这是我们工作的中心。
Đây là trọng tâm công việc của chúng ta.
购物中心里有很多商店。
Trong trung tâm mua sắm có rất nhiều cửa hàng.
以孩子为中心。
Lấy trẻ em làm trung tâm.
他是大家关注的中心。
Anh ấy là tâm điểm (trung tâm) chú ý của mọi người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây