Hán Việt:CẬT KHUY••Loại từ:động từ / tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu • chữ 吃+乞Khất • chữ 吃+亏Giản thể từ 虧 • chữ 亏
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

吃亏
chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:chịu thiệt, bị thiệt thòi, lỗ vốn, bất lợi.
ENTiếng Anh:To suffer losses / To be at a disadvantage / Unfortunate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
在这个生意上,他吃了不少亏。
Trong vụ làm ăn này, anh ấy đã chịu không ít thiệt thòi (lỗ).
He took quite a few losses in this business.
#2
我不怕吃亏,只怕被人误解。
Tôi không sợ chịu thiệt, chỉ sợ bị người khác hiểu lầm.
I'm not afraid of taking a loss; I'm only afraid of being misunderstood.
#3
常言道:吃亏是福。
Tục ngữ có câu: Chịu thiệt là phúc.
As the saying goes, suffering a loss is a blessing.
#4
不懂外语,在国外旅游有时候会吃亏。
Không biết ngoại ngữ, đi du lịch nước ngoài đôi khi sẽ bị thiệt thòi.
If you don't know a foreign language, you can sometimes be at a disadvantage when traveling abroad.
#5
他太老实了,总是吃亏。
Anh ấy thật thà quá, toàn bị chịu thiệt.
He's too honest and always ends up getting the short end of the stick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
