Hán Việt:TRÌ TẢO••Loại từ:phó từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước • chữ 迟+尺Xích • chữ 迟+日Nhật • chữ 早+十Thập • chữ 早
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

迟早
sớm muộn, sớm muộn gì cũng, trước sau gì cũng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ
VINghĩa:sớm muộn, sớm muộn gì cũng, trước sau gì cũng.
ENTiếng Anh:Sooner or later.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你迟早会明白我的苦心。
Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu nỗi khổ tâm của tôi.
Sooner or later, you'll understand my good intentions.
#2
坏人迟早会被抓住的。
Kẻ xấu sớm muộn gì cũng sẽ bị bắt.
Sooner or later, the bad guys will be caught.
#3
只要坚持,你迟早会成功。
Chỉ cần kiên trì, sớm muộn gì bạn cũng sẽ thành công.
As long as you keep at it, you'll succeed sooner or later.
#4
别担心,真相迟早会大白。
Đừng lo, sự thật sớm muộn gì cũng sẽ được phơi bày.
Don't worry—the truth will come out sooner or later.
#5
出来混,迟早要还的。
Đã ra đời lăn lộn (làm việc xấu) thì sớm muộn cũng phải trả giá (Câu nói nổi tiếng trong phim Vô Gian Đạo).
If you live by the sword, sooner or later you'll have to pay the price.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


