Hán Việt:TẢO••Loại từ:Tính từ
6 nét
丨フ一一一丨
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+十Thập
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
早
sớm, buổi sáng sớm
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)

十
Bộ Thập
Mười, đường chân trời (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ / từ chỉ thời gian
VINghĩa:sớm.
ENTiếng Anh:Early.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
早!
Chào buổi sáng (chào sớm)!
Good morning!
#2
你今天来得真早。
Hôm nay bạn đến sớm thật đấy.
You came really early today.
#3
早睡早起身体好。
Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe.
Going to bed early and getting up early is good for your health.
#4
时间还早,再坐一会儿吧。
Thời gian vẫn còn sớm, ngồi thêm một lát nữa đi.
It's still early. Sit a while longer.
#5
我们要早一点儿出发,以免堵车。
Chúng ta phải xuất phát sớm một chút để tránh tắc đường.
We should leave a bit earlier to avoid traffic.
2
Danh từ (thời gian)
VINghĩa:buổi sáng, sáng.
ENTiếng Anh:Morning.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
早上好!
Chào buổi sáng!
Good morning!
#2
如果你有空,明天一早来找我。
Nếu bạn rảnh, sáng sớm mai hãy đến tìm tôi.
If you have time, come see me early tomorrow morning.
#3
从早忙到晚。
Bận rộn từ sáng đến tối.
Busy from morning till night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây