早
丨フ一一一丨
6
迟
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Mặt trời (日) vừa nhô lên khỏi đường chân trời (十), ánh nắng đầu tiên chiếu xuống, buổi sáng sớm 早.
Thành phần cấu tạo
早
sớm, buổi sáng sớm
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
十
Bộ Thập
Mười, đường chân trời (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
adjective / time word
Nghĩa:sớm.
Ví dụ (8)
早!
Chào buổi sáng (cách chào ngắn gọn, thân mật)!
你今天来得真早。
Hôm nay bạn đến sớm thật đấy.
早睡早起身体好。
Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe.
时间还早,再坐一会儿吧。
Thời gian vẫn còn sớm, ngồi thêm một lát nữa đi.
我们要早一点儿出发,以免堵车。
Chúng ta phải xuất phát sớm một chút để tránh tắc đường.
2
noun (time)
Nghĩa:buổi sáng, sáng.
Ví dụ (3)
早上好!
Chào buổi sáng!
如果你有空,明天一早来找我。
Nếu bạn rảnh, sáng sớm mai hãy đến tìm tôi.
从早忙到晚。
Bận rộn từ sáng đến tối.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây