Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
xīfú
HSK 2
âu phục, com-lê, vest (bộ đồ tây trang trọng).
Hán Việt:TÂY PHỤC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
西Tây • chữ 西+⺼Nhục • chữ 服+卩Tiết • chữ 服

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

西服
xīfú
bộ âu phục, bộ vest
西
xī • tây
phía tây
西
Bộ Tâyxī
Hình tổ chim, nơi chim về tổ khi mặt trời lặn
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
Bộ Nhục (biến thể)
卩
Bộ Tiếtjié
Quỳ (bên phải - biến thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "西服" (xīfú) mang nghĩa "bộ âu phục, bộ vest", kết hợp bởi 西 (xī - tây): "phía tây" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:âu phục, com-lê, vest (bộ đồ tây trang trọng).
ENTiếng Anh:Suit / Western-style clothes.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他jīntiān今天chuān穿zhe着yìshēn一身hēisè黑色de的xīfú西服。
Hôm nay anh ấy mặc một bộ âu phục màu đen.
He is wearing an all-black suit today.
#2
miànshì面试de的shíhou时候zuìhǎo最好chuān穿xīfú西服。
Khi đi phỏng vấn tốt nhất nên mặc vest.
It's best to wear a suit to an interview.
#3
zhè这tào套xīfú西服hěn很héshēn合身。
Bộ vest này rất vừa vặn.
This suit fits very well.
#4
wǒ我yào要qù去gānxǐdiàn干洗店xǐ洗xīfú西服。
Tôi phải đi tiệm giặt khô để giặt bộ vest.
I'm going to the dry cleaner to have my suit cleaned.
#5
tā他zài在nà那jiā家diàn店dìngzuò定做le了yí一tào套xīfú西服。
Anh ấy đã đặt may một bộ vest ở cửa hàng đó.
He had a suit custom-made at that shop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây