Hán Việt:TÂY PHỤC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
西Tây • chữ 西+⺼Nhục • chữ 服+卩Tiết • chữ 服
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

西服
âu phục, com-lê, vest (bộ đồ tây trang trọng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:âu phục, com-lê, vest (bộ đồ tây trang trọng).
ENTiếng Anh:Suit / Western-style clothes.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他今天穿着一身黑色的西服。
Hôm nay anh ấy mặc một bộ âu phục màu đen.
He is wearing an all-black suit today.
#2
面试的时候最好穿西服。
Khi đi phỏng vấn tốt nhất nên mặc vest.
It's best to wear a suit to an interview.
#3
这套西服很合身。
Bộ vest này rất vừa vặn.
This suit fits very well.
#4
我要去干洗店洗西服。
Tôi phải đi tiệm giặt khô để giặt bộ vest.
I'm going to the dry cleaner to have my suit cleaned.
#5
他在那家店定做了一套西服。
Anh ấy đã đặt may một bộ vest ở cửa hàng đó.
He had a suit custom-made at that shop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
