Chi tiết từ vựng

裙子 【qúnzǐ】

heart
(Phân tích từ 裙子)
Nghĩa từ: váy, chiếc váy
Hán việt: quần tí
Lượng từ: 条
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zuótiān
昨天
mǎi
le
yītiáo
一条
qúnzǐ
裙子
She bought a skirt yesterday.
Cô ấy mua một chiếc váy hôm qua.
zhèjiàn
这件
qúnzǐ
裙子
hěnpiàoliàng
很漂亮。
This skirt is very beautiful.
Cái váy này rất đẹp.
juéde
觉得
zhè
qúnzǐ
裙子
duǎnma
短吗?
Do you think this skirt is short?
Bạn thấy cái váy này ngắn không?
chuān
穿
de
qúnzǐ
裙子
zhēn
hǎokàn
好看。
The dress she wears is really beautiful.
Chiếc váy cô ấy mặc rất đẹp.
zài
wǔhuì
舞会
shàng
chuān
穿
le
yījiàn
一件
piàoliàng
漂亮
de
qúnzǐ
裙子
She wore a beautiful dress at the dance party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp tại buổi dạ hội.
zhètiáo
这条
qúnzǐ
裙子
hěnpiàoliàng
很漂亮
This skirt is very beautiful.
Cái váy này rất đẹp.
chuān
穿
zhètiáo
这条
qúnzǐ
裙子
zhēn
piàoliàng
漂亮。
You look really pretty in this dress.
Bạn mặc chiếc váy này rất đẹp.
xiǎng
mǎi
nàtiáo
那条
qúnzǐ
裙子
kěshì
可是
tàiguì
太贵
le
了。
She wants to buy that dress, but it's too expensive.
Cô ấy muốn mua chiếc váy đó, nhưng nó quá đắt.
nǚshì
女士
de
qúnzǐ
裙子
yǒu
kǒudài
口袋。
Women's skirts also have pockets.
Váy phụ nữ cũng có túi.
zhètiáo
这条
qúnzǐ
裙子
hěn
shìhé
适合
你。
This skirt suits you well.
Cái váy này rất hợp với bạn.
mǎi
le
yītiáo
一条
xīn
qúnzǐ
裙子
I bought a new skirt.
Tôi đã mua một cái váy mới.
chuānzhe
穿着
yītiáo
一条
hóngsè
红色
de
qúnzǐ
裙子
She is wearing a red skirt.
Cô ấy đang mặc một cái váy màu đỏ.
zhètiáo
这条
qúnzǐ
裙子
tàicháng
太长
le
了。
This skirt is too long.
Cái váy này quá dài.
qǐngwèn
请问,
zhètiáo
这条
qúnzǐ
裙子
duōshǎo
多少
qián
钱?
Excuse me, how much is this skirt?
Xin hỏi, cái váy này giá bao nhiêu?
xǐhuān
喜欢
huā
qúnzǐ
裙子
I like floral skirts.
Tôi thích váy hoa.
zài
yīchú
衣橱
yǒu
hěnduō
很多
tiáo
qúnzǐ
裙子
She has many skirts in her wardrobe.
Cô ấy có rất nhiều váy trong tủ quần áo.
chuānzhe
穿着
yītiáo
一条
yōuměi
优美
de
qúnzǐ
裙子
She is wearing a beautiful dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
Bình luận