Hán Việt:QUẦN TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
衤Y • chữ 裙+君Chữ Quân • chữ 裙+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

裙子
váy (bao gồm cả chân váy và váy liền thân).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:váy (bao gồm cả chân váy và váy liền thân).
ENTiếng Anh:Skirt / Dress.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这条裙子真漂亮。
Chiếc váy này đẹp thật đấy.
This dress is really beautiful.
#2
我想买一条长裙子。
Tôi muốn mua một chiếc váy dài.
I want to buy a long dress.
#3
夏天女孩子喜欢穿裙子。
Mùa hè con gái thích mặc váy.
Girls like to wear dresses in the summer.
#4
你的裙子是不是太短了?
Váy của bạn có phải ngắn quá rồi không?
Isn't your skirt a little too short?
#5
她穿着白色的裙子跳舞。
Cô ấy mặc chiếc váy trắng nhảy múa.
She is dancing in a white dress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

