Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 裙
【裙(子)】
HSK1
裙
qún
váy
Hán việt:
quần
Nét bút
丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
Số nét
12
Lượng từ:
条
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 裙
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép (4)
裙子
qúnzi
váy, chiếc váy
长裙
cháng qún
Váy dài
群
qún
nhóm, đàn
裙
qún
váy
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
váy
Ví dụ (3)
tā
她
chuān
穿
zhe
着
yì
一
tiáo
条
hóng
红
qún
zi
裙
子
。
Cô ấy mặc một chiếc
váy
đỏ.
zhè
这
tiáo
条
qún
裙
hěn
很
piào
liang
漂
亮
。
Chiếc
váy
này rất đẹp.
fēng
风
chuī
吹
dòng
动
le
了
qún
裙
bǎi
摆
。
Gió thổi lay gấu
váy
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây