Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 裙
裙
qún
váy
Hán việt:
quần
Nét bút
丶フ丨ノ丶フ一一ノ丨フ一
Số nét
12
Lượng từ:
条
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 裙
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
裙子
qúnzi
váy, chiếc váy
长裙
cháng qún
Váy dài
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
váy
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI