Hán Việt:CHỦ TRÌ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
丶Nét chấm • chữ 主+王Vương • chữ 主+扌Thủ • chữ 持+寺Tự • chữ 持
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

主持
chủ trì, dẫn chương trình, điều hành, quản lý.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:chủ trì, dẫn chương trình, điều hành, quản lý.
ENTiếng Anh:To host / To preside over / To take charge of.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天谁来主持会议?
Hôm nay ai sẽ chủ trì cuộc họp?
Who will chair the meeting today?
#2
她主持过很多大型活动。
Cô ấy đã từng dẫn dắt (chủ trì) rất nhiều sự kiện lớn.
She has hosted many large-scale events.
#3
由王经理主持今天的讨论。
Do giám đốc Vương chủ trì buổi thảo luận hôm nay.
Today's discussion will be chaired by Manager Wang.
#4
我们需要一个能主持大局的人。
Chúng ta cần một người có thể điều hành (làm chủ) cục diện lớn.
We need someone who can take charge of the overall situation.
#5
他主持了一场非常精彩的节目。
Anh ấy đã dẫn một chương trình vô cùng đặc sắc.
He hosted a very wonderful program.
2
Danh từ (position)
VINghĩa:người chủ trì (vai trò), hoặc trụ trì (chùa chiền).
ENTiếng Anh:Host (The role itself) / Abbot (Buddhism).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他是这个节目的当家主持。
Anh ấy là người chủ trì (MC) chủ chốt của chương trình này.
He is the lead host of this program.
#2
老方丈是这座寺庙的主持。
Vị phương trượng già là trụ trì của ngôi chùa này.
The old abbot is the presiding monk of this temple.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

