Hán Việt:TRÌ••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨一一丨一一丨丶
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+寺Tự
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
持
giữ, duy trì
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

寺
Tự
Chùa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

持
giữ, duy trì
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:giữ, duy trì
ENTiếng Anh:hold, grasp, maintain, support
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们必须保持联系。
Chúng ta phải giữ liên lạc.
We must keep in touch.
#2
他坚持每天早上锻炼。
Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi sáng.
He insists on exercising every morning.
#3
谢谢你一直以来的支持。
Cảm ơn sự ủng hộ của bạn trong suốt thời gian qua.
Thank you for your support all along.
#4
这场大雨持续了三天。
Trận mưa lớn này đã kéo dài (duy trì) liên tục ba ngày.
The heavy rain lasted for three days.
#5
今天的会议由他来主持。
Cuộc họp hôm nay do anh ấy chủ trì (nắm giữ, điều hành).
He will chair today's meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây