Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
zhǔ
HSK 2
chủ, chính
Hán Việt:CHỦ••Loại từ:Danh từ
5 nét
丶一一丨一
Không dùng lượng từ riêng
丶Nét chấm+王Vương

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

主
zhǔ
chủ, chính
丶
Nét chấmzhǔ
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vươngwáng
Vua (phía dưới)
Bộ Vương
Mẹo nhớ nhanh:

Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:chủ, chính
ENTiếng Anh:master, owner, main, host
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他shì是zhè这zhī只gǒu狗de的zhǔrén主人。
Anh ấy là chủ của con chó này.
He is this dog's owner.
#2
zhè这shì是wǒmen我们tǎolùn讨论de的zhǔyào主要wèntí问题。
Đây là vấn đề chính mà chúng ta thảo luận.
This is the main issue we are discussing.
#3
nǐ你yīnggāi应该zhǔdòng主动qù去jiějué解决zhè这gè个kùnnán困难。
Bạn nên chủ động đi giải quyết khó khăn này.
You should take the initiative to solve this difficulty.
#4
zhè这bù部diànyǐng电影de的zhǔtí主题shì是guānyú关于jiātíng家庭de的。
Chủ đề của bộ phim này là về gia đình.
The theme of this film is family.
#5
fáng房zhǔ主míngtiān明天huì会lái来shōu收fángzū房租。
Chủ nhà ngày mai sẽ đến thu tiền thuê nhà.
The landlord will come tomorrow to collect the rent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây