讲话
个
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 讲话
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:nói chuyện, nói (hành động nói ra lời).
Ví dụ (7)
老师正在跟学生讲话。
Thầy giáo đang nói chuyện với học sinh.
上课的时候不要讲话。
Trong giờ học đừng có nói chuyện riêng.
我有很重要的事情要跟你讲话。
Tôi có chuyện rất quan trọng muốn nói với bạn.
他讲话的声音很大。
Giọng nói chuyện của anh ấy rất lớn.
小孩子刚学会讲话。
Đứa trẻ vừa mới biết nói.
2
Danh từ
Nghĩa:bài phát biểu, lời huấn thị (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, hội nghị).
Ví dụ (7)
校长在开学典礼上发表了讲话。
Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tại lễ khai giảng.
请大家认真听领导的讲话。
Mời mọi người nghiêm túc lắng nghe bài phát biểu của lãnh đạo.
这是一篇非常感人的讲话。
Đây là một bài phát biểu vô cùng cảm động.
我也准备了一个简短的讲话。
Tôi cũng đã chuẩn bị một bài phát biểu ngắn gọn.
新年讲话
Bài phát biểu năm mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây