Hán Việt:GIẢNG THOẠI••Loại từ:Động từ
2 chữ
讠Ngôn • chữ 讲+井Tỉnh • chữ 讲+舌Thiệt • chữ 话
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

讲话
nói chuyện, nói (hành động nói ra lời).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:nói chuyện, nói (hành động nói ra lời).
ENTiếng Anh:To speak / To talk.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师正在跟学生讲话。
Thầy giáo đang nói chuyện với học sinh.
The teacher is talking to the students.
#2
上课的时候不要讲话。
Trong giờ học đừng có nói chuyện riêng.
Don't talk during class.
#3
我有很重要的事情要跟你讲话。
Tôi có chuyện rất quan trọng muốn nói với bạn.
I have something very important to talk to you about.
#4
他讲话的声音很大。
Giọng nói chuyện của anh ấy rất lớn.
He speaks very loudly.
#5
小孩子刚学会讲话。
Đứa trẻ vừa mới biết nói.
The child has just learned to talk.
2
Danh từ
VINghĩa:bài phát biểu, lời huấn thị (thường dùng trong bối cảnh trang trọng, hội nghị).
ENTiếng Anh:Speech / Address.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
校长在开学典礼上发表了讲话。
Hiệu trưởng đã có bài phát biểu tại lễ khai giảng.
The principal delivered a speech at the opening ceremony.
#2
请大家认真听领导的讲话。
Mời mọi người nghiêm túc lắng nghe bài phát biểu của lãnh đạo.
Please listen carefully to the leader's speech.
#3
这是一篇非常感人的讲话。
Đây là một bài phát biểu vô cùng cảm động.
This is a very moving speech.
#4
我也准备了一个简短的讲话。
Tôi cũng đã chuẩn bị một bài phát biểu ngắn gọn.
I have also prepared a short speech.
#5
校长在元旦晚会上发表了新年讲话。
Thầy hiệu trưởng đã có bài phát biểu năm mới tại đêm hội Tết Dương lịch.
New Year's speech
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

