讲
丶フ一一ノ丨
6
次
HSK 2
—
Gợi nhớ
Nói (讠) rõ ràng như giếng (井) nước trong vắt, giảng giải tường tận cho hiểu, nói 讲, giảng giải.
Thành phần cấu tạo
讲
Nói, giảng giải
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
井
Tỉnh
Giếng / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:nói, kể, giảng, giải thích (mang tính hệ thống hoặc kể chuyện).
Ví dụ (7)
请给我讲一个故事。
Xin hãy kể cho tôi nghe một câu chuyện.
他在大学里讲历史。
Ông ấy giảng dạy lịch sử ở trường đại học.
这个问题我讲了很多遍了。
Vấn đề này tôi đã nói (giảng) rất nhiều lần rồi.
他讲得头头是道。
Anh ấy nói rất có lý lẽ (đâu ra đấy).
你会讲中文吗?
Bạn biết nói tiếng Trung không? (Đồng nghĩa với Shuō).
2
Động từ
Nghĩa:mặc cả, thương lượng, bàn bạc.
Ví dụ (3)
买东西要学会讲价。
Mua đồ phải học cách mặc cả (nói giá).
我们讲好了,明天八点见。
Chúng ta đã thương lượng xong (hẹn xong) rồi, 8 giờ sáng mai gặp.
讲条件。
Ra điều kiện / Mặc cả điều kiện.
3
Động từ
Nghĩa:chú trọng, coi trọng, sành sỏi.
Ví dụ (4)
我们要讲卫生。
Chúng ta phải giữ gìn (chú trọng) vệ sinh.
做人要讲礼貌。
Làm người phải biết (coi trọng) lễ phép.
他穿衣服很讲究。
Anh ấy ăn mặc rất cầu kỳ (sành điệu/chú trọng).
讲信义。
Coi trọng tín nghĩa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây