Hán Việt:NHIỆT NÁO••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
执Chấp+灬Hỏa+门Môn+市Thị
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

热闹
náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).
ENTiếng Anh:Lively / Bustling / Busy (with people).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
春节的时候,家里很热闹。
Vào dịp Tết, trong nhà rất đông vui náo nhiệt.
During the Spring Festival, the house is very lively.
#2
我不喜欢去太热闹的地方。
Tôi không thích đi đến những nơi quá ồn ào náo nhiệt.
I don't like going to places that are too crowded and noisy.
#3
这条街晚上特别热闹。
Con phố này vào buổi tối đặc biệt sầm uất nhộn nhịp.
This street is especially lively at night.
#4
大家都聚在一起,真热闹啊!
Mọi người đều tụ tập lại cùng nhau, thật là đông vui quá!
Everyone is gathered together—it's so lively!
#5
这里太冷清了,一点也不热闹。
Ở đây vắng vẻ quá, chẳng có chút không khí náo nhiệt nào.
It's too deserted here, not lively at all.
2
Động từ
VINghĩa:làm cho sôi động, chung vui, góp vui.
ENTiếng Anh:To liven up / To have a fun time.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们来唱首歌,热闹一下。
Chúng ta hát một bài đi, để làm cho sôi động (góp vui) một chút.
Let's sing a song and liven things up.
#2
大家一起热闹热闹。
Mọi người cùng nhau vui vẻ chút nào.
Let's all have some fun together.
#3
别只顾着看热闹,快来帮忙。
Đừng có chỉ mải đứng xem chuyện vui (hóng biến), mau lại giúp một tay.
Don't just stand there watching the commotion—come help.
#4
这孩子一来,家里就热闹起来了。
Đứa bé này vừa đến là trong nhà liền trở nên rộn ràng hẳn lên.
As soon as this child arrived, the whole house became lively.
#5
我就喜欢凑热闹。
Tôi là cứ thích chen vào chỗ đông vui (thích hóng hớt).
I just like joining in the excitement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

