Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
rènao
HSK 2
náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).
Hán Việt:NHIỆT NÁO••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
执Chấp+灬Hỏa+门Môn+市Thị

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

热闹
rènao
náo nhiệt, sôi động
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấpzhí
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)huǒ
Lửa (phía dưới)
Bộ Hỏa (4 chấm)
闹
nào • náo
làm ồn
门
Bộ Môn (giản thể)mén
Cửa (phía ngoài)
Bộ Môn (giản thể)
市
Thịshì
Chợ / âm đọc (phía trong)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi đôi tay cầm nắm (执) hơi ấm nồng nhiệt của ngọn lửa rực hồng (灬) (热: nhiệt - nóng, nồng nhiệt) hòa cùng cảnh phố chợ (市) đông vui ngay bên trong cánh cổng (门) (闹: náo - ồn ào, nhộn nhịp), không gian ngập tràn vẻ "náo nhiệt, sôi động" (热闹).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:náo nhiệt, đông vui, nhộn nhịp, sầm uất (chỉ không khí sôi động, nhiều người).
ENTiếng Anh:Lively / Bustling / Busy (with people).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
chūnjié春节de的shíhou时候,jiālǐ家里hěn很rènao热闹。
Vào dịp Tết, trong nhà rất đông vui náo nhiệt.
During the Spring Festival, the house is very lively.
#2
wǒ我bù不xǐhuan喜欢qù去tài太rènao热闹de的dìfang地方。
Tôi không thích đi đến những nơi quá ồn ào náo nhiệt.
I don't like going to places that are too crowded and noisy.
#3
zhè这tiáo条jiē街wǎnshang晚上tèbié特别rènao热闹。
Con phố này vào buổi tối đặc biệt sầm uất nhộn nhịp.
This street is especially lively at night.
#4
dàjiā大家dōu都jù聚zài在yìqǐ一起,zhēn真rènao热闹a啊!
Mọi người đều tụ tập lại cùng nhau, thật là đông vui quá!
Everyone is gathered together—it's so lively!
#5
zhèlǐ这里tài太lěngqīng冷清le了,yìdiǎn一点yě也bú不rènao热闹。
Ở đây vắng vẻ quá, chẳng có chút không khí náo nhiệt nào.
It's too deserted here, not lively at all.
2
Động từ
VINghĩa:làm cho sôi động, chung vui, góp vui.
ENTiếng Anh:To liven up / To have a fun time.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们lái来chàng唱shǒu首gē,歌,rènao热闹yíxià一下。
Chúng ta hát một bài đi, để làm cho sôi động (góp vui) một chút.
Let's sing a song and liven things up.
#2
dàjiā大家yìqǐ一起rènao热闹rènao热闹。
Mọi người cùng nhau vui vẻ chút nào.
Let's all have some fun together.
#3
bié别zhǐgù只顾zhe着kàn看rènao热闹,kuài快lái来bāngmáng帮忙。
Đừng có chỉ mải đứng xem chuyện vui (hóng biến), mau lại giúp một tay.
Don't just stand there watching the commotion—come help.
#4
zhè这háizi孩子yìlái一来,jiālǐ家里jiù就rènao热闹qǐlái起来le了。
Đứa bé này vừa đến là trong nhà liền trở nên rộn ràng hẳn lên.
As soon as this child arrived, the whole house became lively.
#5
wǒ我jiù就xǐhuan喜欢còurènào凑热闹。
Tôi là cứ thích chen vào chỗ đông vui (thích hóng hớt).
I just like joining in the excitement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây