Hán Việt:NÁO••Loại từ:Động từ
8 nét
丶丨フ丶一丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+市Thị
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
闹
làm ồn, gây rối
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)

市
Thị
Chợ / âm đọc (phía trong)
Hình ảnh minh họa

闹
làm ồn, gây rối
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:làm ồn, gây rối
ENTiếng Anh:noisy, make trouble, bustle
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别闹了,我想安静一下。
Đừng làm ồn nữa, tôi muốn yên tĩnh một chút.
Stop fooling around—I want some peace and quiet.
#2
这孩子又哭又闹,真让人头疼。
Đứa trẻ này lại vừa khóc vừa làm ầm ĩ, thật khiến người ta đau đầu.
The child is crying and making a fuss again—what a headache.
#3
几个喝醉的人在酒吧里闹事。
Mấy người say rượu đang gây rối trong quán bar.
Several drunk people were causing trouble in the bar.
#4
外面太闹了,我没听清你说什么。
Bên ngoài ồn ào quá, tôi không nghe rõ bạn nói gì.
It's too noisy outside; I couldn't hear clearly what you said.
#5
他们俩为了一点小事闹得不可开交。
Hai người họ vì một chuyện nhỏ mà gây lộn với nhau không dứt.
The two of them got into a huge fight over a trivial matter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây