热
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
10
冷
HSK 1
Tính từ
Gợi nhớ
Tay cầm (执) đồ vật đặt trên ngọn lửa (灬), lửa cháy hừng hực bốc hơi nóng, cảm giác bỏng rát là nóng 热.
Thành phần cấu tạo
热
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
adjective (temperature)
Nghĩa:nóng (nhiệt độ thời tiết, đồ ăn, nước uống...).
Ví dụ (7)
今天天气太热了。
Thời tiết hôm nay nóng quá đi.
请给我一杯热水。
Làm ơn cho tôi một ly nước nóng (người TQ thích uống nước nóng).
这碗汤很热,小心烫。
Bát canh này rất nóng, cẩn thận bị bỏng.
热得我受不了。
Nóng đến mức tôi chịu không nổi.
哪怕天气很热,他还在跑步。
Cho dù trời rất nóng, anh ấy vẫn đang chạy bộ.
2
adjective (attitude/popularity)
Nghĩa:nhiệt tình, nồng nhiệt, hot (được ưa chuộng, phổ biến).
Ví dụ (7)
他对人很热情。
Anh ấy đối xử với mọi người rất nhiệt tình.
这首歌现在很热。
Bài hát này bây giờ đang rất hot (thịnh hành).
那个新闻是今天的热点。
Tin tức đó là điểm nóng (tiêu điểm) của ngày hôm nay.
我想去凑凑热闹。
Tôi muốn đi xem náo nhiệt (hóng chuyện vui) một chút.
我们受到了热烈的欢迎。
Chúng tôi đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây