Hán Việt:NHIỆT••Loại từ:Tính từ
10 nét
一丨一ノフ丶丶丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
执Chấp+灬Hỏa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
热
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

热
nóng (nhiệt độ thời tiết, đồ ăn, nước uống...).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ (temperature)
VINghĩa:nóng (nhiệt độ thời tiết, đồ ăn, nước uống...).
ENTiếng Anh:Hot (temperature of weather or objects).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天天气太热了。
Thời tiết hôm nay nóng quá đi.
It's too hot today.
#2
请给我一杯热水。
Làm ơn cho tôi một ly nước nóng (người TQ thích uống nước nóng).
Please give me a cup of hot water.
#3
这碗汤很热,小心烫。
Bát canh này rất nóng, cẩn thận bị bỏng.
This bowl of soup is very hot, be careful not to burn yourself.
#4
热得我受不了。
Nóng đến mức tôi chịu không nổi.
It's so hot that I can't stand it.
#5
哪怕天气很热,他还在跑步。
Cho dù trời rất nóng, anh ấy vẫn đang chạy bộ.
Even though the weather is very hot, he is still out running.
2
Tính từ (attitude, popularity)
VINghĩa:nhiệt tình, nồng nhiệt, hot (được ưa chuộng, phổ biến).
ENTiếng Anh:Enthusiastic / Popular / Trending.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他对人很热情。
Anh ấy đối xử với mọi người rất nhiệt tình.
He is very warm and friendly toward people.
#2
这首歌现在很热。
Bài hát này bây giờ đang rất hot (thịnh hành).
This song is very popular right now.
#3
那个新闻是今天的热点。
Tin tức đó là điểm nóng (tiêu điểm) của ngày hôm nay.
That news story is today's hot topic.
#4
我想去凑凑热闹。
Tôi muốn đi xem náo nhiệt (hóng chuyện vui) một chút.
I want to go join in the excitement.
#5
我们受到了热烈的欢迎。
Chúng tôi đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt.
We received a very warm welcome.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây