Hán Việt:TÂN NƯƠNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亲Chữ Thân • chữ 新+斤Cân • chữ 新+女Nữ • chữ 娘+良Lương • chữ 娘
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

新娘
cô dâu, tân nương (người phụ nữ trong ngày cưới của mình).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cô dâu, tân nương (người phụ nữ trong ngày cưới của mình).
ENTiếng Anh:Bride.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天的新娘真漂亮。
Cô dâu hôm nay thật sự rất xinh đẹp.
The bride looks really beautiful today.
#2
新娘穿着白色的婚纱。
Cô dâu đang mặc bộ váy cưới màu trắng.
The bride is wearing a white wedding dress.
#3
大家都想看新娘。
Mọi người đều muốn nhìn mặt cô dâu.
Everyone wants to see the bride.
#4
新郎正在给新娘戴戒指。
Chú rể đang đeo nhẫn cho cô dâu.
The groom is putting a ring on the bride.
#5
那个爱笑的女孩成了新娘。
Cô gái hay cười ấy đã trở thành cô dâu rồi.
That cheerful girl became a bride.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

