Hán Việt:PHÁP QUỐC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+去Chữ Khứ+囗Vi+玉Ngọc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

法国
nước Pháp, Cộng hòa Pháp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:nước Pháp, Cộng hòa Pháp.
ENTiếng Anh:France.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
法国是一个浪漫的国家。
Nước Pháp là một quốc gia lãng mạn.
France is a romantic country.
#2
我想去法国看埃菲尔铁塔。
Tôi muốn đi Pháp ngắm tháp Eiffel.
I want to go to France to see the Eiffel Tower.
#3
法国香水很贵。
Nước hoa Pháp rất đắt.
French perfume is very expensive.
#4
你会做法国菜吗?
Bạn có biết nấu món Pháp không?
Can you cook French food?
#5
为了去法国留学,他正在学习法语。
Để đi du học nước Pháp, anh ấy đang học tiếng Pháp.
He is studying French.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


