Hán Việt:LÃNH ĐỚI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
令Lệnh+页Hiệt+卅Tạp+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

领带
cà vạt.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cà vạt.
ENTiếng Anh:Necktie / Tie.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
上班的时候要打领带。
Khi đi làm phải thắt cà vạt.
You need to wear a tie to work.
#2
这天领带是红色的。
Chiếc cà vạt này màu đỏ.
The tie is red today.
#3
你的领带歪了,我帮你弄一下。
Cà vạt của anh bị lệch rồi, để em chỉnh lại giúp anh.
Your tie is crooked—let me fix it for you.
#4
这条领带跟你的衬衫很配。
Chiếc cà vạt này rất hợp với áo sơ mi của bạn.
This tie goes well with your shirt.
#5
你会系领带吗?
Bạn có biết thắt cà vạt không?
Do you know how to tie a tie?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

