Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
lǐngdài
HSK 2
cà vạt.
Hán Việt:LÃNH ĐỚI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
令Lệnh+页Hiệt+卅Tạp+巾Cân

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

领带
lǐngdài
cà vạt
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnhlìng
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)yè
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
Bộ Hiệt (giản thể)
带
dài • đới
mang
卅
Tạp (biến thể)sà
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cânjīn
Tấm vải, dây đai (phía dưới)
Bộ Cân
Mẹo nhớ nhanh:

Nơi cổ áo sát khuôn mặt người đứng đầu (页) truyền mệnh lệnh (令) (领: lãnh - cổ áo, dẫn đầu), người ta thắt một dải khăn lụa (巾) chỉnh tề dưới hàng khuy (卅) (带: đới - dây đai, mang theo) — đó chính là chiếc "cà vạt" (领带) lịch sự.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:cà vạt.
ENTiếng Anh:Necktie / Tie.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
shàngbān上班de的shíhou时候yào要dǎ打lǐngdài领带。
Khi đi làm phải thắt cà vạt.
You need to wear a tie to work.
#2
zhètiān这天lǐngdài领带shì是hóngsè红色de的。
Chiếc cà vạt này màu đỏ.
The tie is red today.
#3
nǐ你de的lǐngdài领带wāi歪le了,wǒ我bāng帮nǐ你nòng弄yíxià一下。
Cà vạt của anh bị lệch rồi, để em chỉnh lại giúp anh.
Your tie is crooked—let me fix it for you.
#4
zhè这tiáo条lǐngdài领带gēn跟nǐ你de的chènshān衬衫hěn很pèi配。
Chiếc cà vạt này rất hợp với áo sơ mi của bạn.
This tie goes well with your shirt.
#5
nǐ你huì会jì系lǐngdài领带ma吗?
Bạn có biết thắt cà vạt không?
Do you know how to tie a tie?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây