Hán Việt:LÃNH••Loại từ:động từ
11 nét
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
Không dùng lượng từ riêng
令Lệnh+页Hiệt
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
领
Nhận, dẫn đầu
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Hình ảnh minh họa

领
dẫn, dắt, lãnh đạo, đưa (ai đó đi đâu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:dẫn, dắt, lãnh đạo, đưa (ai đó đi đâu).
ENTiếng Anh:To lead, to guide, to show the way.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老师领着学生去参观博物馆。
Giáo viên dẫn (dắt) học sinh đi tham quan bảo tàng.
The teacher led the students on a tour of the museum.
#2
请领我到座位上。
Xin hãy dẫn tôi đến chỗ ngồi.
Please show me to my seat.
#3
他领过兵,打过仗。
Ông ấy từng cầm quân (lãnh binh), từng đánh trận.
He has commanded troops and fought in battles.
#4
这片森林必须找当地向导来领路。
Khu rừng này bắt buộc phải tìm người dẫn đường địa phương.
To lead the way.
#5
师傅领进门,修行在个人。
Sư phụ dẫn vào cửa, tu hành tại cá nhân (Thầy chỉ dạy phương pháp, thành công nhờ nỗ lực bản thân).
A master can lead you to the door, but cultivation depends on the individual.
2
Động từ
VINghĩa:nhận, lĩnh (lương, thưởng, đồ phát chẩn).
ENTiếng Anh:To receive, to draw (money/goods), to get.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天是发薪日,大家去领工资。
Hôm nay là ngày phát lương, mọi người đi lĩnh lương.
Today is payday, and everyone is going to collect their wages.
#2
请凭票领取礼品。
Xin hãy dựa vào vé để nhận (lĩnh) quà.
Please collect your gift with your ticket.
#3
他们昨天去领证了。
Hôm qua họ đi nhận giấy chứng nhận (đăng ký kết hôn) rồi.
They went to get their marriage certificate yesterday.
#4
失物招领。
Thông báo tìm người nhận lại đồ thất lạc (Chiêu lĩnh).
Lost and found.
#5
他上台领奖。
Anh ấy lên sân khấu nhận giải thưởng.
He went up on stage to receive the award.
3
Danh từ
VINghĩa:cổ áo, cổ (thường dùng trong từ ghép).
ENTiếng Anh:Collar, neck.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
她毕业后留在北京,成了都市白领。
Sau khi tốt nghiệp cô ấy ở lại Bắc Kinh, trở thành nhân viên văn phòng (cổ áo trắng).
White-collar worker.
#2
工厂里的蓝领技工现在收入也很高。
Thợ kỹ thuật lao động chân tay (cổ áo xanh) trong nhà máy hiện nay thu nhập cũng rất cao.
Blue-collar worker.
#3
他一把抓住了小偷的衣领。
Anh ấy túm chặt lấy cổ áo tên trộm.
He grabbed the thief by the collar.
#4
夏天我喜欢穿宽松透气的圆领汗衫。
Mùa hè tôi thích mặc áo phông cổ tròn thoáng mát và rộng rãi.
A crew-neck T-shirt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây