领
ノ丶丶フ丶一ノ丨フノ丶
11
名
HSK 4
—
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:dẫn, dắt, lãnh đạo, đưa (ai đó đi đâu).
Ví dụ (5)
老师领着学生去参观博物馆。
Giáo viên dẫn (dắt) học sinh đi tham quan bảo tàng.
请领我到座位上。
Xin hãy dẫn tôi đến chỗ ngồi.
他领过兵,打过仗。
Ông ấy từng cầm quân (lãnh binh), từng đánh trận.
领路。
Dẫn đường.
师傅领进门,修行在个人。
Sư phụ dẫn vào cửa, tu hành tại cá nhân (Thầy chỉ dạy phương pháp, thành công nhờ nỗ lực bản thân).
2
Động từ
Nghĩa:nhận, lĩnh (lương, thưởng, đồ phát chẩn).
Ví dụ (5)
今天是发薪日,大家去领工资。
Hôm nay là ngày phát lương, mọi người đi lĩnh lương.
请凭票领取礼品。
Xin hãy dựa vào vé để nhận (lĩnh) quà.
他们昨天去领证了。
Hôm qua họ đi nhận giấy chứng nhận (đăng ký kết hôn) rồi.
失物招领。
Thông báo tìm người nhận lại đồ thất lạc (Chiêu lĩnh).
他上台领奖。
Anh ấy lên sân khấu nhận giải thưởng.
3
Danh từ
Nghĩa:cổ áo, cổ (thường dùng trong từ ghép).
Ví dụ (4)
白领。
Nhân viên văn phòng (Cổ cồn trắng).
蓝领。
Công nhân (Cổ cồn xanh).
他一把抓住了小偷的衣领。
Anh ấy túm chặt lấy cổ áo tên trộm.
圆领 T恤。
Áo phông cổ tròn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây