Hán Việt:ĐỚI••Loại từ:Động từ
9 nét
一丨丨丨丶フ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
卅Tạp+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
带
mang, mang theo, cầm theo
卅
Tạp (biến thể)
Đồ đạc gói lại (phía trên)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, dây đai (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

带
mang, đem, cầm theo (vật).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:mang, đem, cầm theo (vật).
ENTiếng Anh:To bring, to take, to carry.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你带钱了吗?
Bạn có mang theo tiền không?
Did you bring any money?
#2
外面下雨了,出门记得带伞。
Bên ngoài mưa rồi, ra ngoài nhớ mang ô.
It's raining outside, so remember to bring an umbrella when you go out.
#3
我忘了带钥匙。
Tôi quên mang chìa khóa rồi.
I forgot to bring my keys.
#4
请帮我带一杯咖啡。
Làm ơn giúp tôi mang (mua giúp) một ly cà phê.
Please bring me a cup of coffee.
#5
这是我特意从北京给你带回来的礼物。
Đây là món quà tôi đặc biệt mang từ Bắc Kinh về cho bạn.
This is a gift I brought for you.
2
Động từ
VINghĩa:dẫn, dắt, đưa đi, trông (trẻ).
ENTiếng Anh:To lead, to guide, to look after (child).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
周末我要带孩子去动物园。
Cuối tuần tôi phải đưa (dẫn) con đi sở thú.
I'm taking the kids to the zoo this weekend.
#2
她是新来的,你带带她。
Cô ấy là người mới đến, bạn hãy hướng dẫn (dìu dắt) cô ấy chút nhé.
She's new here, so show her the ropes.
#3
那是谁带的队?
Đội đó là do ai dẫn dắt (dẫn đội)?
Who led the team?
#4
他帮我带路。
Anh ấy giúp tôi dẫn đường.
He helped me find the way.
3
Danh từ
VINghĩa:đai, dây, vùng, khu vực.
ENTiếng Anh:Belt, band, tape, zone/area.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
这条黑色的皮带是我送给爸爸的礼物。
Chiếc thắt lưng da (dây đai lưng) màu đen này là món quà tôi tặng cho bố.
Belt.
#2
热带地区。
Khu vực nhiệt đới (Vành đai nóng).
Tropical regions.
#3
鞋带松了。
Dây giày bị lỏng rồi.
Your shoelace is loose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây