时刻
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 时刻
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:thời khắc, khoảnh khắc, thời điểm.
Ví dụ (4)
那是历史上一个重要的时刻。
Đó là một thời khắc quan trọng trong lịch sử.
在关键时刻,他挺身而出。
Vào thời khắc then chốt, anh ấy đã dũng cảm đứng ra.
虽然很累,但他享受着成功的时刻。
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy đang tận hưởng khoảnh khắc thành công.
我们要珍惜欢聚的时刻。
Chúng ta phải trân trọng những giây phút (thời khắc) sum họp.
2
Phó từ
Nghĩa:luôn luôn, lúc nào cũng, thường xuyên.
Ví dụ (4)
我们要时刻保持警惕。
Chúng ta phải luôn luôn giữ cảnh giác.
我时刻都在想念家乡。
Tôi lúc nào cũng nhớ về quê hương.
作为医生,要时刻为病人着想。
Làm bác sĩ thì phải luôn luôn suy nghĩ cho bệnh nhân.
我们要时刻准备着面对挑战。
Chúng ta phải luôn sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây