Hán Việt:KHẮC••Loại từ:Lượng từ
8 nét
丶一フノノ丶丨丨
Không dùng lượng từ riêng
亥Hợi+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刻
khắc, 15 phút (lượng từ thời gian)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)

Hình ảnh minh họa

刻
khắc (đơn vị thời gian bằng 15 phút).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Lượng từ (thời gian)
VINghĩa:khắc (đơn vị thời gian bằng 15 phút).
ENTiếng Anh:Quarter of an hour (15 minutes).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
现在是八点一刻。
Bây giờ là 8 giờ 15 phút (8 giờ một khắc).
It is now a quarter past eight.
#2
还有一刻钟就下课了。
Còn 15 phút nữa là tan học rồi.
There are only fifteen minutes left before class ends.
#3
我们在七点三刻见面。
Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ 45 phút (7 giờ 3 khắc).
Let's meet at 7:45.
#4
此时此刻。
Giờ khắc này (Ngay lúc này).
At this very moment.
#5
这一刻我等了很久。
Giây phút này tôi đã đợi rất lâu rồi.
I have been waiting a long time for this moment.
2
Động từ / tính từ
VINghĩa:khắc, chạm trổ / sâu sắc, cay nghiệt.
ENTiếng Anh:To carve, to engrave / Deep, profound.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在树上刻了自己的名字。
Anh ấy đã khắc tên mình lên trên cây.
He carved his name into the tree.
#2
我们要立刻出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay lập tức.
We need to leave immediately.
#3
这句话给我留下了深刻的印象。
Câu nói này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
This sentence left a deep impression on me.
#4
刻舟求剑。
Khắc thuyền tìm kiếm (Thành ngữ: Cố chấp, bảo thủ, không biết tùy cơ ứng biến).
To mark the boat in search of a lost sword.
#5
他在木头上刻了四个字,看起来很深刻。
Anh ấy đã khắc bốn chữ lên khúc gỗ, trông rất sâu sắc.
We must overcome difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây