刻
丶一フノノ丶丨丨
8
片
HSK 2
Lượng từ
Gợi nhớ
Dùng dao (刂) khắc từng vạch đánh dấu thời gian (亥), mỗi vạch trên đồng hồ là một khắc 刻, mười lăm phút.
Thành phần cấu tạo
刻
khắc, 15 phút (lượng từ thời gian)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
measure word (time)
Nghĩa:khắc (đơn vị thời gian bằng 15 phút).
Ví dụ (6)
现在是八点一刻。
Bây giờ là 8 giờ 15 phút (8 giờ một khắc).
还有一刻钟就下课了。
Còn 15 phút nữa là tan học rồi.
我们在七点三刻见面。
Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ 45 phút (7 giờ 3 khắc).
此时此刻。
Giờ phút này / Ngay lúc này.
这一刻我等了很久。
Giây phút này tôi đã đợi rất lâu rồi.
2
verb / adjective
Nghĩa:khắc, chạm trổ / sâu sắc, cay nghiệt.
Ví dụ (6)
他在树上刻了自己的名字。
Anh ấy đã khắc tên mình lên trên cây.
我们要立刻出发。
Chúng ta phải xuất phát ngay lập tức.
这句话给我留下了深刻的印象。
Câu nói này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
刻舟求剑。
Khắc thuyền tìm kiếm (Thành ngữ: Cố chấp, bảo thủ, không biết tùy cơ ứng biến).
我们要克服困难。
Chúng ta phải khắc phục khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây