帅
丨ノ丨フ丨
5
位, 名
HSK 1 (implied)
Tính từ
Gợi nhớ
Quấn khăn (巾) gọn gàng lịch lãm, phong thái oai phong chỉnh tề, chàng trai đẹp trai 帅.
Thành phần cấu tạo
帅
đẹp trai
丿
Nét phẩy
Nét phẩy (phía trên bên trái)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:đẹp trai, soái, bảnh bao, ngầu (thường dùng khen nam giới hoặc hành động đẹp mắt).
Ví dụ (8)
那个小伙子长得很帅。
Chàng trai trẻ kia trông rất đẹp trai.
你今天穿西装真帅!
Hôm nay bạn mặc vest trông bảnh quá!
哇,这个动作太帅了!
Woa, động tác này ngầu (đẹp mắt) quá đi!
他不仅帅,而且很有才华。
Anh ấy không những đẹp trai mà còn rất tài hoa.
这是我们班最帅的男生。
Đây là nam sinh đẹp trai nhất lớp chúng tôi.
2
Danh từ
Nghĩa:nguyên soái, tướng soái, quân Soái (trong cờ tướng).
Ví dụ (7)
他在这次比赛中挂帅。
Anh ấy nắm quyền chỉ huy (cầm quân) trong cuộc thi lần này.
丢卒保帅。
Bỏ con tốt để giữ con soái (Hy sinh cái nhỏ để giữ cái lớn).
红色的棋子也是帅。
Quân cờ màu đỏ cũng là quân Soái.
他是这支球队的主帅。
Ông ấy là huấn luyện viên trưởng (chủ soái) của đội bóng này.
统帅三军。
Thống lĩnh ba quân (Tổng tư lệnh).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây