Hán Việt:SOÁI••Loại từ:Tính từ
5 nét
丨ノ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
丿Nét phẩy+巾Cân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
帅
đẹp trai
丿
Nét phẩy
Nét phẩy (phía trên bên trái)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

帅
đẹp trai, soái, bảnh bao, ngầu (thường dùng khen nam giới hoặc hành động đẹp mắt).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:đẹp trai, soái, bảnh bao, ngầu (thường dùng khen nam giới hoặc hành động đẹp mắt).
ENTiếng Anh:Handsome / Cool / Smart (appearance).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那个小伙子长得很帅。
Chàng trai trẻ kia trông rất đẹp trai.
That young man is very handsome.
#2
你今天穿西装真帅!
Hôm nay bạn mặc vest trông bảnh quá!
You look really handsome in a suit today!
#3
哇,这个动作太帅了!
Woa, động tác này ngầu (đẹp mắt) quá đi!
Wow, that move was so cool!
#4
他不仅帅,而且很有才华。
Anh ấy không những đẹp trai mà còn rất tài hoa.
He is not only handsome, but also very talented.
#5
这是我们班最帅的男生。
Đây là nam sinh đẹp trai nhất lớp chúng tôi.
He is the most handsome boy in our class.
2
Danh từ
VINghĩa:nguyên soái, tướng soái, quân Soái (trong cờ tướng).
ENTiếng Anh:Commander-in-chief / General (in Chinese Chess).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在这次比赛中挂帅。
Anh ấy làm chủ soái (tướng soái chỉ huy) trong cuộc thi lần này.
He took command in this competition.
#2
丢卒保帅。
Bỏ con tốt để giữ con soái (Hy sinh cái nhỏ để giữ cái lớn).
Sacrifice the pawns to save the king.
#3
红色的棋子也是帅。
Quân cờ màu đỏ cũng là quân Soái.
In Chinese chess, the red piece is also called the general.
#4
他是这支球队的主帅。
Ông ấy là huấn luyện viên trưởng (chủ soái) của đội bóng này.
He is the head coach of this team.
#5
统帅三军。
Thống lĩnh ba quân (Tổng tư lệnh).
Command the three armed forces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây