Liên hệ
帅哥
shuàigē
Anh chàng đẹp trai
Hán việt: soái ca
个,位
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Anh chàng đẹp trai
Ví dụ (3)
geshuàizàidǎlánqiú
Anh chàng đẹp trai đó đang chơi bóng rổ.
  yuánjiàoshuài
Nhân viên phục vụ gọi anh ấy là anh đẹp trai.
diàn yǐngliyǒuhěnduōshuài
Trong phim có nhiều anh chàng đẹp trai.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI