Hán Việt:KHÁCH NHÂN••Loại từ:Tính từ
2 chữ
宀Miên • chữ 客+各Các • chữ 客+人Nhân • chữ 人
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

客人
khách, vị khách, khách hàng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:khách, vị khách, khách hàng.
ENTiếng Anh:Guest / Visitor / Customer.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天家里来了很多客人。
Hôm nay trong nhà có rất nhiều khách đến.
We had many guests come to our home today.
#2
我们要热情地招待客人。
Chúng ta phải tiếp đãi khách một cách nhiệt tình.
We should warmly entertain our guests.
#3
请客人先坐下喝杯茶。
Mời khách ngồi xuống uống ly trà trước đã.
Please have the guests sit down first and drink a cup of tea.
#4
这位是我的远方客人。
Vị này là khách phương xa của tôi.
This is my guest from afar.
#5
这本来是给客人准备的。
Cái này vốn dĩ là chuẩn bị cho khách.
This was originally prepared for the guests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

