Hán Việt:KHÁCH••Loại từ:Danh từ
9 nét
丶丶フノフ丶丨フ一
宀Miên+各Các
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
客
khách, khách hàng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

各
Các
Mỗi / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

客
khách, khách hàng
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:khách, khách hàng
ENTiếng Anh:guest, visitor, customer
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
客人来了,请倒茶。
Khách đến rồi, xin hãy rót trà.
The guest has arrived; please pour some tea.
#2
顾客就是上帝。
Khách hàng là thượng đế.
The customer is always right.
#3
别客气,当成自己的家吧。
Đừng khách sáo, hãy cứ coi như nhà của mình nhé.
Don't be so formal—make yourself at home.
#4
今天晚上我请客。
Tối nay tôi mời khách (tôi bao).
Dinner is on me tonight.
#5
这家酒店的客房很干净。
Phòng dành cho khách của khách sạn này rất sạch sẽ.
The guest rooms in this hotel are very clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây