Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
bùtíng
HSK 2
không ngừng, liên tục, hoài, mãi (chỉ hành động diễn ra liên tiếp không ngắt quãng).
Hán Việt:BẤT ĐÌNH••Loại từ:Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất • chữ 不+个 (biến thể)Nét phẩy và nét sổ • chữ 不+亻Nhân • chữ 停+亭Đình • chữ 停

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

不停
bùtíng
không ngừng, liên tục
不
bù • bất
không
一
Bộ Nhấtyī
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổgè ( b i ế n t h ể )
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
停
tíng • đình
dừng
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (nằm bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
亭
Đìnhtíng
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "不停" (bùtíng) mang nghĩa "không ngừng, liên tục", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 停 (tíng - đình): "dừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ / cụm động từ
VINghĩa:không ngừng, liên tục, hoài, mãi (chỉ hành động diễn ra liên tiếp không ngắt quãng).
ENTiếng Anh:Non-stop / Continuously / Incessantly.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wàimiàn外面de的yǔ雨xià下gè个bùtíng。不停。
Mưa bên ngoài cứ rơi không ngừng (không ngớt).
The rain outside just keeps falling.
#2
tā他yì一jǐnzhāng紧张jiù就shuōhuà说话bùtíng不停。
Anh ấy cứ hễ căng thẳng là nói liên tục không ngừng.
Whenever he gets nervous, he just can't stop talking.
#3
nà那gè个háizi孩子kū哭gè个bùtíng不停。
Đứa bé đó khóc hoài không nín.
That child keeps crying nonstop.
#4
jīqì机器yìtiāndàowǎn一天到晚bùtíng不停de地zhuǎn转。
Máy móc quay liên tục từ sáng đến tối.
The machine runs nonstop all day long.
#5
nǎozi脑子lǐ里bùtíng不停de地xiǎng想zhè这jiàn件shì事。
Trong đầu cứ suy nghĩ không ngừng về chuyện này.
I keep thinking about this nonstop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây