Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
qìfēn
HSK 4
bầu không khí, không khí (chỉ môi trường, tâm trạng chung của một nơi chốn hoặc sự kiện).
Hán Việt:KHÍ PHÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
气Khí • chữ 气+分Phân • chữ 氛

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

气氛
qìfēn
không khí, bầu không khí
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khíqì
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
氛
fēn • phân
bầu không khí
气
Bộ Khíqì
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất
分
Phânfēn
Chia / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "气氛" (qìfēn) mang nghĩa "không khí, bầu không khí", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 氛 (fēn - phân): "bầu không khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 氛: Khí (气) lan tỏa chia (分) khắp nơi, không khí bao trùm, bầu không khí 氛.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bầu không khí, không khí (chỉ môi trường, tâm trạng chung của một nơi chốn hoặc sự kiện).
ENTiếng Anh:Atmosphere / Mood / Ambiance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhèlǐ这里de的qìfēn气氛hěn很yǒuhǎo友好。
Bầu không khí ở đây rất thân thiện.
The atmosphere here is very friendly.
#2
wèile为了huóyuè活跃qìfēn气氛,tā他jiǎng讲le了yí一gè个xiàohua笑话。
Để khuấy động bầu không khí, anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
To liven up the atmosphere, he told a joke.
#3
huìyì会议de的qìfēn气氛fēicháng非常jǐnzhāng紧张。
Bầu không khí của cuộc họp vô cùng căng thẳng.
The atmosphere at the meeting was very tense.
#4
jiérì节日qìfēn气氛hěn很nóng浓。
Không khí lễ hội rất đậm đặc (náo nhiệt).
The festive atmosphere is very strong.
#5
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的qìfēn气氛hěn很làngmàn浪漫。
Nhà hàng này có bầu không khí rất lãng mạn.
This restaurant has a very romantic atmosphere.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây