Chi tiết từ vựng
气氛 【氣氛】【qìfēn】


(Phân tích từ 气氛)
Nghĩa từ: không khí, bầu không khí
Hán việt: khí phân
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这个
气氛
很
舒服。
The atmosphere is very comfortable.
Bầu không khí này rất dễ chịu.
婚礼
的
气氛
很喜。
The atmosphere of the wedding was very joyful.
Không khí của đám cưới rất vui vẻ.
音乐
可以
营造
放松
的
气氛。
Music can create a relaxing atmosphere.
Âm nhạc có thể tạo ra một không khí thư giãn.
比赛
的
气氛
非常
紧张。
The atmosphere of the match is very tense.
Bầu không khí của trận đấu rất căng thẳng.
开玩笑
可以
缓解
紧张
气氛。
Joking can relieve tense atmosphere.
Nói đùa có thể làm giảm bớt bầu không khí căng thẳng.
到处
都
充满
了
节日
的
气氛。
There is a festive atmosphere everywhere.
Không khí lễ hội ngập tràn khắp mọi nơi.
笑容
可以
化解
尴尬
的
气氛
A smile can dissolve awkwardness
Nụ cười có thể làm tan bớt không khí ngại ngùng
这个
喜庆
的
音乐
让
整个
气氛
更加
热烈。
This festive music makes the whole atmosphere more lively.
Bản nhạc vui tươi này làm cho bầu không khí trở nên sôi động hơn.
实验室
里
充满
了
紧张
的
气氛。
The atmosphere in the laboratory is filled with tension.
Bầu không khí trong phòng thí nghiệm đầy căng thẳng.
每当
我
做
演讲时,
我
总是
以
一个
轻松
的
开场白
开始,
这样
可以
缓和
现场
的
气氛。
Whenever I give a speech, I always start with a light opener to ease the atmosphere.
Mỗi khi tôi thuyết trình, tôi luôn bắt đầu bằng một lời mở đầu nhẹ nhàng để làm dịu không khí tại hiện trường.
她
的
开场白
很
独特,
让
整个
会场
的
气氛
变得
轻松
起来。
Her opener was quite unique, making the entire hall's atmosphere relax.
Lời mở đầu của cô ấy rất độc đáo, làm cho bầu không khí của toàn bộ hội trường trở nên thoải mái.
空气
里
弥漫着
一种
沉重
的
悲伤
气氛。
The air was heavy with a somber atmosphere.
Không khí nặng nề một bầu không khí u buồn.
Bình luận