Hán Việt:KHÍ PHÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
气Khí • chữ 气+分Phân • chữ 氛
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

气氛
bầu không khí, không khí (chỉ môi trường, tâm trạng chung của một nơi chốn hoặc sự kiện).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:bầu không khí, không khí (chỉ môi trường, tâm trạng chung của một nơi chốn hoặc sự kiện).
ENTiếng Anh:Atmosphere / Mood / Ambiance.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的气氛很友好。
Bầu không khí ở đây rất thân thiện.
The atmosphere here is very friendly.
#2
为了活跃气氛,他讲了一个笑话。
Để khuấy động bầu không khí, anh ấy đã kể một câu chuyện cười.
To liven up the atmosphere, he told a joke.
#3
会议的气氛非常紧张。
Bầu không khí của cuộc họp vô cùng căng thẳng.
The atmosphere at the meeting was very tense.
#4
节日气氛很浓。
Không khí lễ hội rất đậm đặc (náo nhiệt).
The festive atmosphere is very strong.
#5
这家餐厅的气氛很浪漫。
Nhà hàng này có bầu không khí rất lãng mạn.
This restaurant has a very romantic atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây