一律
HSK 5
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 一律
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:hết thảy, tất cả, đồng loạt, nhất loạt, không ngoại lệ.
Ví dụ (8)
身高一.二米以下的儿童一律免费。
Trẻ em cao dưới 1.2 mét tất cả đều được miễn phí.
凡是迟到者,一律不得入场。
Phàm là người đi trễ, tất cả đều không được vào sân.
特价商品一律不退不换。
Hàng giảm giá đặc biệt nhất loạt không đổi không trả.
法律面前,人人一律平等。
Trước pháp luật, mọi người đều bình đẳng như nhau (không ngoại lệ).
不管是生人还是熟人,他都一律热情接待。
Cho dù là người lạ hay người quen, anh ấy đều tiếp đãi nhiệt tình như nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây