佩服
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 佩服
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:khâm phục, bái phục, thán phục, nể (thường dùng cho người hoặc phẩm chất).
Ví dụ (8)
我真佩服你的勇气。
Tôi thật sự khâm phục lòng dũng cảm của bạn.
他对这位老教授的学问佩服得五体投地。
Anh ấy khâm phục kiến thức của vị giáo sư già này sát đất (ngũ thể đầu địa).
虽然他是我的对手,但我很佩服他。
Tuy anh ấy là đối thủ của tôi, nhưng tôi rất nể anh ấy.
不得不佩服她的工作能力。
Không thể không khâm phục năng lực làm việc của cô ấy.
这点小事你都能做成,佩服佩服!
Việc nhỏ này mà bạn cũng làm xong được, bái phục bái phục! (Có thể dùng ý mỉa mai tùy ngữ cảnh).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây