Hán Việt:BỘI PHỤC••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+㔾Bội+⺼Nhục+卩Tiết
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

佩服
khâm phục, nể phục, ngưỡng mộ.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:khâm phục, nể phục, ngưỡng mộ.
ENTiếng Anh:To admire, to have respect for, to be impressed by.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我真佩服你的勇气。
Tôi thật sự khâm phục lòng dũng cảm của bạn.
I truly admire your courage.
#2
他对这位老教授的学问佩服得五体投地。
Anh ấy khâm phục kiến thức của vị giáo sư già này sát đất (ngũ thể đầu địa).
He admires this old professor's scholarship immensely.
#3
虽然他是我的对手,但我很佩服他。
Tuy anh ấy là đối thủ của tôi, nhưng tôi rất nể anh ấy.
Although he is my opponent, I really admire him.
#4
不得不佩服她的工作能力。
Không thể không khâm phục năng lực làm việc của cô ấy.
I can't help but admire her work ability.
#5
这点小事你都能做成,佩服佩服!
Việc nhỏ này mà bạn cũng làm xong được, bái phục bái phục!
You managed to get even this little thing done—I'm impressed!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

