美国
Měiguó
Mỹ, Hoa Kỳ, nước Mỹ
Hán việt: mĩ quốc
HSK 1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:nước Mỹ, Hoa Kỳ.
Ví dụ (8)
gēgezàiměiguó美国liúxué
Anh trai tôi đang du học ở Mỹ.
měiguó美国shìyímínguójiā
Mỹ là một quốc gia nhập cư.
xǐhuankànměiguó美国diànyǐngma
Bạn có thích xem phim Mỹ không?
zhèxūyàoměiyuán
Cái này cần trả bằng đô la Mỹ.
měiguó美国deshǒudūshìhuáshèngdùn
Thủ đô của Mỹ là Washington D.C.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI