Hán Việt:MỸ••Loại từ:Tính từ
9 nét
丶ノ一一丨一一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+大Đại
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
美
đẹp; tốt; Mỹ
羊
Bộ Dương
Dê (phía trên)

大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

美
đẹp, tốt; nước Mỹ/châu Mỹ trong từ ghép
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ riêng
VINghĩa:đẹp, tốt; nước Mỹ/châu Mỹ trong từ ghép
ENTiếng Anh:beautiful, good, America
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这里的风景真美。
Phong cảnh ở đây thật đẹp.
The scenery here is truly beautiful.
#2
他打算明年去美国留学。
Anh ấy dự định năm sau đi Mỹ du học.
He plans to study in the United States next year.
#3
她是一个美丽的女孩。
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
She is a beautiful girl.
#4
这件衣服花了五十美元。
Bộ quần áo này tốn năm mươi đô la Mỹ.
This piece of clothing cost fifty dollars.
#5
妈妈做的菜非常美味。
Món ăn mẹ nấu vô cùng thơm ngon (đẹp mắt, ngon miệng).
The dishes Mom cooked are very delicious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây