Hán Việt:TỐ KHÁCH••Loại từ:Động từ, Động từ li hợp
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân • chữ 做+故Cố • chữ 做+宀Miên • chữ 客+各Các • chữ 客
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

做客
làm khách, đến chơi nhà, thăm hỏi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:làm khách, đến chơi nhà, thăm hỏi.
ENTiếng Anh:To be a guest, to visit someone's home.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个周末我要去朋友家做客。
Cuối tuần này tôi sẽ đến nhà bạn làm khách (đến chơi).
I'm going to visit a friend's home this weekend.
#2
欢迎你们常来我家做客。
Hoan nghênh các bạn thường xuyên đến nhà tôi chơi.
You're always welcome to come visit my home.
#3
去别人家做客,最好带一点儿礼物。
Đến nhà người khác làm khách, tốt nhất nên mang theo một chút quà.
When visiting someone else's home, it's best to bring a small gift.
#4
我们要热情招待来做客的朋友。
Chúng ta phải tiếp đãi nhiệt tình những người bạn đến chơi.
We should warmly receive friends who come to visit.
#5
他在北京做客期间,参观了很多名胜古迹。
Trong thời gian anh ấy làm khách (lưu lại) ở Bắc Kinh, anh ấy đã tham quan rất nhiều danh lam thắng cảnh.
During his stay as a guest in Beijing, he visited many famous historical sites.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

