院子
Phân tích từ 院子
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái sân, sân vườn (khoảng đất trống có tường hoặc nhà bao quanh).
Ví dụ (8)
孩子们在院子里玩。
Lũ trẻ đang chơi trong sân.
我家的院子很大,种了很多花。
Sân nhà tôi rất rộng, trồng rất nhiều hoa.
把车停在院子里吧。
Đỗ xe ở trong sân đi.
请把院子打扫一下。
Hãy quét dọn cái sân một chút.
这是一个带院子的小房子。
Đây là một ngôi nhà nhỏ có kèm theo sân vườn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây