Hán Việt:VIỆN TỬ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
阝Phụ / Ấp • chữ 院+完Chữ Hoàn • chữ 院+子Tử • chữ 子
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

院子
cái sân, sân vườn (khoảng đất trống có tường hoặc nhà bao quanh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:cái sân, sân vườn (khoảng đất trống có tường hoặc nhà bao quanh).
ENTiếng Anh:Courtyard, yard.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
孩子们在院子里玩。
Lũ trẻ đang chơi trong sân.
The children are playing in the yard.
#2
我家的院子很大,种了很多花。
Sân nhà tôi rất rộng, trồng rất nhiều hoa.
My family's yard is very big, and we have planted many flowers.
#3
把车停在院子里吧。
Đỗ xe ở trong sân đi.
Park the car in the yard.
#4
请把院子打扫一下。
Hãy quét dọn cái sân một chút.
Please clean up the yard.
#5
这是一个带院子的小房子。
Đây là một ngôi nhà nhỏ có kèm theo sân vườn.
This is a small house with a yard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

