Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 院
院
yuàn
Viện; sân
Hán việt:
viện
Nét bút
フ丨丶丶フ一一ノフ
Số nét
9
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 院
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
医院
yīyuàn
bệnh viện
住院
zhùyuàn
nhập viện
四合院
sìhéyuàn
tứ hợp viện
院子
yuànzi
sân, khuôn viên
法院
fǎyuàn
Tòa án
学院
xuéyuàn
Học viện
后院
hòuyuàn
sân sau
电影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Viện; sân
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI