Hán Việt:THƯỜNG••Loại từ:Động từ
9 nét
丨丶ノ丶フ一一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
尚Thượng+云Vân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
尝
nếm, thử
尚
Thượng (biến thể)
Còn, vẫn (phía trên)
云
Vân (biến thể)
Mây / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

尝
nếm, ăn thử.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:nếm, ăn thử.
ENTiếng Anh:To taste, to try (flavor).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你尝尝这道菜怎么样。
Bạn nếm thử món này xem thế nào.
Taste this dish and see how it is.
#2
让我尝一口。
Cho tôi nếm một miếng.
Let me have a bite.
#3
这汤太咸了,你尝尝。
Canh này mặn quá, bạn nếm thử xem.
This soup is too salty; give it a taste.
#4
我从来没尝过这么好吃的水果。
Tôi chưa bao giờ được nếm loại quả ngon như thế này.
I've never tasted fruit this delicious.
#5
请大家品尝我们的新产品。
Mời mọi người nếm thử (thưởng thức) sản phẩm mới của chúng tôi.
Please try our new product.
2
Động từ (trừu tượng)
VINghĩa:nếm trải, trải qua (mùi đời, gian khổ).
ENTiếng Anh:To experience (life, hardship).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
他尝尽了生活的艰辛。
Anh ấy đã nếm trải hết những gian nan của cuộc sống.
He has tasted all the hardships of life.
#2
我也想尝试一下这种新方法。
Tôi cũng muốn thử nghiệm (nếm thử) phương pháp mới này một chút.
I also want to try this new method.
#3
尝到了成功的甜头。
Đã nếm được vị ngọt của thành công.
He has had a taste of success.
#4
饱尝风霜。
Nếm đủ gió sương (trải qua nhiều gian khổ).
He has endured many hardships.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây