Hán Việt:PHẨM THƯỜNG••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu • chữ 品+尚Thượng • chữ 尝+云Vân • chữ 尝
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

品尝
nếm, thưởng thức (ăn/uống một cách kỹ lưỡng để cảm nhận hương vị).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:nếm, thưởng thức (ăn/uống một cách kỹ lưỡng để cảm nhận hương vị).
ENTiếng Anh:To taste / To savor / To sample.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
欢迎品尝我们的新产品。
Chào mừng đến nếm thử sản phẩm mới của chúng tôi.
Welcome to try our new product.
#2
请大家品尝一下这道菜的味道。
Mời mọi người nếm thử hương vị của món ăn này.
Please have a taste of this dish.
#3
我想去北京品尝正宗的烤鸭。
Tôi muốn đi Bắc Kinh thưởng thức món vịt quay chính hiệu.
I want to go to Beijing to taste authentic Peking duck.
#4
他闭着眼睛,细细品尝这杯茶。
Anh ấy nhắm mắt lại, từ từ thưởng thức ly trà này.
With his eyes closed, he slowly savored this cup of tea.
#5
这里的超市经常可以免费品尝。
Siêu thị ở đây thường xuyên cho nếm thử miễn phí.
Free samples are often available at the supermarkets here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
