Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 5 (Chủ đề Bất động sản)
zhùzhái
HSK 5 (Chủ đề Bất động sản)
nhà ở, nơi cư trú, khu dân cư (từ trang trọng, dùng trong bất động sản hoặc quy hoạch).
Hán Việt:TRÚ TRẠCH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亻Nhân • chữ 住+主Chủ • chữ 住+宀Miên • chữ 宅+乇Thác • chữ 宅

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

住宅
zhùzhái
nơi ở, nhà ở, chỗ ở
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (nằm bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
主
Chủzhǔ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
宅
zhái • trạch
nhà cửa
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
乇
Tháctuō
Gửi / âm đọc (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "住宅" (zhùzhái) mang nghĩa "nơi ở, nhà ở, chỗ ở", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 宅 (zhái - trạch): "nhà cửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 宅: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, con người tìm thấy nơi nương tựa gửi gắm (乇) cuộc sống bình yên qua năm tháng là ngôi nhà, gia trạch (宅).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:nhà ở, nơi cư trú, khu dân cư (từ trang trọng, dùng trong bất động sản hoặc quy hoạch).
ENTiếng Anh:Residence, dwelling, house (formal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhèlǐ这里shì是gāojí高级zhùzháiqū住宅区。
Đây là khu nhà ở cao cấp.
This is an upscale residential area.
#2
jìnniánlái近年来de的zhùzhái住宅jiàgé价格yìzhí一直zài在shàngzhǎng上涨。
Giá nhà ở (bất động sản nhà ở) những năm gần đây liên tục tăng.
Residential property prices have been rising in recent years.
#3
zhè这dòng栋zhùzhái住宅de的shèjì设计fēicháng非常xiàndài现代。
Thiết kế của căn hộ (nơi ở) này rất hiện đại.
The design of this residence is very modern.
#4
chéngshì城市guīhuà规划fēnwéi分为shāngyèqū商业区hé和zhùzháiqū住宅区。
Quy hoạch đô thị chia thành khu thương mại và khu dân cư (nhà ở).
Urban planning is divided into commercial zones and residential areas.
#5
wǒ我xiǎng想mǎi买yí一tào套pǔtōng普通zhùzhái住宅。
Tôi muốn mua một căn nhà ở phổ thông.
I want to buy an ordinary residential apartment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây