住宅
HSK 5 (Chủ đề Bất động sản)
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 住宅
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:nhà ở, nơi cư trú, khu dân cư (từ trang trọng, dùng trong bất động sản hoặc quy hoạch).
Ví dụ (8)
这里是高级住宅区。
Đây là khu nhà ở cao cấp.
近年来的住宅价格一直在上涨。
Giá nhà ở (bất động sản nhà ở) những năm gần đây liên tục tăng.
这栋住宅的设计非常现代。
Thiết kế của căn hộ (nơi ở) này rất hiện đại.
城市规划分为商业区和住宅区。
Quy hoạch đô thị chia thành khu thương mại và khu dân cư (nhà ở).
我想买一套普通住宅。
Tôi muốn mua một căn nhà ở phổ thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây