先进
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 先进
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:tiên tiến, hiện đại, đi đầu, gương mẫu.
Ví dụ (8)
这家工厂引进了国外最先进的设备。
Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị tiên tiến nhất của nước ngoài.
我们要学习和借鉴国外的先进经验。
Chúng ta phải học tập và tham khảo kinh nghiệm tiên tiến của nước ngoài.
他被评为今年的先进工作者。
Anh ấy được bình bầu là lao động tiên tiến (xuất sắc) của năm nay.
这是一种非常先进的医疗技术。
Đây là một loại kỹ thuật y tế vô cùng tiên tiến.
中国的高铁技术在世界上处于先进水平。
Kỹ thuật tàu cao tốc của Trung Quốc đang ở trình độ tiên tiến trên thế giới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây