Hán Việt:TIÊN••Loại từ:Trạng từ
6 nét
ノ一丨一ノフ
Không dùng lượng từ riêng
𠂇Thổ+儿Nhân
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
先
trước, trước tiên, đầu tiên
𠂇
Bộ Thổ (biến thể)
Mặt đất, vị trí (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Đôi chân bước đi (phía dưới)

Hình ảnh minh họa

先
trước, trước tiên (làm cái gì đó trước).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Phó từ
VINghĩa:trước, trước tiên (làm cái gì đó trước).
ENTiếng Anh:First, in advance, before.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你先吃吧,我不饿。
Bạn ăn trước đi, tôi không đói.
Go ahead and eat first, I'm not hungry.
#2
请先去洗手,然后再吃饭。
Xin hãy đi rửa tay trước, sau đó mới ăn cơm.
Please go wash your hands first, and then eat.
#3
我先自我介绍一下。
Tôi xin phép tự giới thiệu trước một chút.
Let me introduce myself first.
#4
女士优先。
Ưu tiên phụ nữ (Phụ nữ đi trước).
Ladies first.
#5
我有事,得先走了。
Tôi có việc, phải đi trước đây (về trước).
I have something to take care of, so I have to leave first.
2
Danh từ / tính từ
VINghĩa:tổ tiên, người xưa / trước, cũ.
ENTiếng Anh:Ancestor / Earlier, former.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
清明节的时候,人们都会去祭拜祖先。
Vào dịp tiết Thanh minh, mọi người đều đi tảo mộ và cúng bái tổ tiên.
Ancestors.
#2
我们要永远铭记那些为国牺牲的先烈。
Chúng ta phải mãi mãi khắc ghi những bậc tiên liệt (người xưa đã hy sinh) vì tổ quốc.
Martyrs.
#3
这是先秦时期的文物。
Đây là hiện vật thời Tiên Tần (trước đời Tần).
This is a cultural relic from the pre-Qin period.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây