Hán Việt:DI••Loại từ:Động từ
12 nét
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
辶Sước+贵Chữ Quý
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
遗
để lại, bỏ sót, mất; tặng lại
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)

贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên trong)
Hình ảnh minh họa

遗
để lại, lưu lại, bỏ sót, đánh mất.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “yí”VINghĩa:để lại, lưu lại, bỏ sót, đánh mất.
ENTiếng Anh:To leave behind / To omit / To lose.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
祖父留下了很多遗物。
Ông nội để lại nhiều di vật.
Grandfather left behind many personal effects.
#2
名单上遗忘了一个名字。
Danh sách bỏ sót một cái tên.
A name was left off the list.
#3
这座城市保留了古代遗迹。
Thành phố này giữ lại di tích cổ.
This city has preserved ancient ruins.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “wèi”VINghĩa:tặng, biếu trong nghĩa cổ.
ENTiếng Anh:To present / To give, archaic.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
老朋友临别时以珍贵的古书相遗,表达深厚情谊。
Lúc chia tay người bạn cũ tặng cuốn sách cổ quý giá để bày tỏ tình cảm sâu nặng.
Upon parting, the old friend presented a precious ancient book as a gift to express deep friendship.
#2
他遗我一卷书。
Ông ấy tặng tôi một cuốn sách.
He gifted me a volume of a book.
#3
友人遗之以礼。
Bạn bè tặng người ấy lễ vật.
A friend presented him with a gift.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây