遗
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (48)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'yí')
Nghĩa:để lại, lưu lại, bỏ sót, đánh mất.
Ví dụ (3)
祖父留下了很多遗物。
Ông nội để lại nhiều di vật.
名单上遗忘了一个名字。
Danh sách bỏ sót một cái tên.
这座城市保留了古代遗迹。
Thành phố này giữ lại di tích cổ.
2
động từ (đọc 'wèi')
Nghĩa:tặng, biếu trong nghĩa cổ.
Ví dụ (3)
古文中“遗”可读wèi,表示赠送。
Trong cổ văn, 遗 có thể đọc wèi, nghĩa là tặng.
他遗我一卷书。
Ông ấy tặng tôi một cuốn sách.
友人遗之以礼。
Bạn bè tặng người ấy lễ vật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây