信念
HSK 6
—
Hình ảnh:

Phân tích từ 信念
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:niềm tin, đức tin, lòng tin kiên định, lý tưởng.
Ví dụ (8)
我们要坚定必胜的信念。
Chúng ta phải kiên định niềm tin tất thắng.
正是这种信念支撑他度过了最艰难的日子。
Chính niềm tin này đã chống đỡ giúp anh ấy vượt qua những ngày tháng gian khổ nhất.
他始终抱有一个信念:只要努力就会成功。
Anh ấy luôn giữ một niềm tin: Chỉ cần nỗ lực thì sẽ thành công.
一个人如果没有信念,就如同行尸走肉。
Một người nếu không có niềm tin (lý tưởng sống) thì cũng giống như cái xác không hồn.
无论遇到什么挫折,都不要放弃信念。
Bất luận gặp phải trắc trở gì cũng đừng từ bỏ niềm tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây