Hán Việt:NIỆM••Loại từ:Động từ
8 nét
ノ丶丶フ丶フ丶丶
Không dùng lượng từ riêng
今Kim+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
念
đọc thành tiếng, đọc
今
Kim
Bây giờ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:đọc (thành tiếng), phát âm, đọc to.
ENTiếng Anh:To read aloud.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请你念一下这个句子。
Mời bạn đọc (to) câu này một chút.
Please read this sentence aloud.
#2
跟我念:葡萄。
Đọc theo tôi: Pútáo (Nho).
Repeat after me: "grape."
#3
这个字怎么念?
Chữ này đọc như thế nào?
How do you pronounce this character?
#4
他念书念得很大声。
Cậu ấy đọc sách rất to.
He reads aloud in a very loud voice.
#5
不要念错声调。
Đừng đọc sai thanh điệu.
Don't get the tones wrong.
2
Động từ (khẩu ngữ)
VINghĩa:học, đi học (thường dùng trong khẩu ngữ: học đại học, học lớp mấy).
ENTiếng Anh:To study, to attend school.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
他在美国念大学。
Anh ấy đang học đại học ở Mỹ.
He is attending university in the United States.
#2
你儿子念几年级了?
Con trai bạn học lớp mấy rồi?
What grade is your son in now?
#3
他念过几年书。
Anh ấy từng đi học vài năm (có biết chữ).
He went to school for several years.
#4
我想继续念研究生。
Tôi muốn tiếp tục học cao học (nghiên cứu sinh).
I want to continue on to graduate school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây