Hán Việt:LY KHAI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亠Đầu+凶Chữ Hung+禸Nhựu+一Nhất+廾Củng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

离开
rời khỏi, rời đi, ra đi (chỉ sự di chuyển vị trí).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:rời khỏi, rời đi, ra đi (chỉ sự di chuyển vị trí).
ENTiếng Anh:To leave, to depart from.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他已经离开北京了。
Anh ấy đã rời khỏi Bắc Kinh rồi.
He has already left Beijing.
#2
请不要离开座位。
Làm ơn đừng rời khỏi chỗ ngồi.
Please do not leave your seat.
#3
火车两分钟后离开车站。
Tàu hỏa sẽ rời ga sau 2 phút nữa.
The train will leave the station in two minutes.
#4
你什么时候离开公司的?
Bạn rời khỏi (nghỉ việc) công ty từ khi nào?
When did you leave the company?
#5
我不想离开你。
Anh không muốn rời xa em.
I don't want to leave you.
2
Động từ
VINghĩa:tách rời, xa cách (thường dùng trong nghĩa 'không thể tách rời').
ENTiếng Anh:To separate from, to be inseparable (usually in negative).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
鱼离不开水。
Cá không thể tách rời khỏi nước (như cá gặp nước).
Fish cannot live without water.
#2
我们的成功离不开大家的支持。
Thành công của chúng tôi không thể tách rời sự ủng hộ của mọi người.
Our success could not have been achieved without everyone's support.
#3
现代生活离不开手机。
Cuộc sống hiện đại không thể thiếu (tách rời) điện thoại di động.
Modern life cannot do without mobile phones.
#4
这件事离不开他的帮助。
Việc này không thể thiếu sự giúp đỡ của anh ấy.
This matter could not have been handled without his help.
#5
鱼儿永远也无法离开水而生存。
Cá chẳng bao giờ có thể tách rời khỏi nước mà sinh tồn được.
The two of them are inseparable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây