Hán Việt:TÂN NIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亲Chữ Thân • chữ 新+斤Cân • chữ 新+年Niên • chữ 年
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

新年
năm mới (có thể chỉ Tết dương lịch hoặc Tết âm lịch tùy ngữ cảnh).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:năm mới (có thể chỉ Tết dương lịch hoặc Tết âm lịch tùy ngữ cảnh).
ENTiếng Anh:New Year.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
新年快乐!
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
#2
新年你要回老家吗?
Năm mới bạn có về quê không?
Are you going back to your hometown for the New Year?
#3
这是我给你的新年礼物。
Đây là quà năm mới tôi tặng bạn.
This is my New Year gift for you.
#4
新年到了,一切都是新的开始。
Năm mới đến rồi, mọi thứ đều là một sự khởi đầu mới.
A new year, a new beginning.
#5
大家都在忙着准备迎接新年。
Mọi người đều đang bận rộn chuẩn bị đón năm mới.
Everyone is busy preparing to welcome the New Year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
