Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
Xīnnián
HSK 1
năm mới (có thể chỉ Tết dương lịch hoặc Tết âm lịch tùy ngữ cảnh).
Hán Việt:TÂN NIÊN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
亲Chữ Thân • chữ 新+斤Cân • chữ 新+年Niên • chữ 年

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

新年
Xīnnián
năm mới
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thânqīn
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cânjīn
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
Bộ Cân
年
nián • niên
năm
年
Bộ Niênnián
Hình cây lúa chín qua một mùa vụ
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "新年" (Xīnnián) mang nghĩa "năm mới", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 年 (nián - niên): "năm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 年: Cây lúa trải qua bốn mùa chăm sóc đến khi trĩu bông thu hoạch (年) đánh dấu trọn vẹn một năm đã qua (年).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:năm mới (có thể chỉ Tết dương lịch hoặc Tết âm lịch tùy ngữ cảnh).
ENTiếng Anh:New Year.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
xīnnián新年kuàilè快乐!
Chúc mừng năm mới!
Happy New Year!
#2
xīnnián新年nǐ你yào要huí回lǎojiā老家ma吗?
Năm mới bạn có về quê không?
Are you going back to your hometown for the New Year?
#3
zhè这shì是wǒ我gěi给nǐ你de的xīnnián新年lǐwù礼物。
Đây là quà năm mới tôi tặng bạn.
This is my New Year gift for you.
#4
xīnnián新年dào到le了,yíqièdōushì一切都是xīn新de的kāishǐ开始。
Năm mới đến rồi, mọi thứ đều là một sự khởi đầu mới.
A new year, a new beginning.
#5
dàjiā大家dōu都zài在máng忙zhe着zhǔnbèi准备yíngjiē迎接xīnnián新年。
Mọi người đều đang bận rộn chuẩn bị đón năm mới.
Everyone is busy preparing to welcome the New Year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây