Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4-5
suíbiàn
HSK 4-5
tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
Hán Việt:TÙY TIỆN••Loại từ:Tính từ, Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp • chữ 随+迶Chữ Hữu • chữ 随+亻Nhân • chữ 便+更Canh • chữ 便

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

随便
suíbiàn
tùy ý, tùy tiện, không quan trọng, bất cứ
随
suí • tùy
theo
阝
Bộ Phụ / Ấpfù
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
Bộ Phụ / Ấp
迶
Chữ Hữuyòu
Bước đi (bên phải)
便
biàn / pián • tiện
tiện lợi
亻
Bộ Nhân (đứng)rén
Người (bên trái)
Bộ Nhân (đứng)
更
Canhgèng
Đổi / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "随便" (suíbiàn) mang nghĩa "tùy ý, tùy tiện, không quan trọng, bất cứ", kết hợp bởi 随 (suí - tùy): "theo" + 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 随: Bước chân đi trên đường (迶) luôn bám sát dọc theo sườn gò đất (阝) không rời nửa bước, mang nghĩa là đi theo, tuân theo (随). • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
ENTiếng Anh:As one pleases, to do as one likes, up to you.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
jīntiān今天zhōngwǔ中午chī吃shénme什么wǒ我dōu都suíbiàn随便,nǐ你dìng定ba吧。
Trưa nay ăn món gì tôi cũng sao cũng được cả, bạn quyết định đi.
What would you like to eat? — Anything.
#2
dàjiā大家suíbiàn随便zuò坐,bié别kèqi客气。
Mọi người cứ ngồi tự nhiên (tùy ý ngồi), đừng khách sáo.
Please sit wherever you like; don’t be so polite.
#3
qù去bú不qù去yóu由nǐ你,suí随nǐ你de的biàn便。
Đi hay không do bạn, tùy bạn đấy.
Whether you go or not is up to you—do as you please.
#4
wǒ我zhǐshì只是suíbiàn随便kànkàn看看。
Tôi chỉ xem qua loa (xem tùy ý) thôi.
I’m just looking around.
#5
zhèlǐ这里méiyǒu没有wàirén外人,nǐ你suíbiàn随便yìdiǎnr一点儿。
Ở đây không có người ngoài, bạn cứ tự nhiên một chút.
There are no outsiders here, so just make yourself at home.
2
Tính từ (phủ định, connotation)
VINghĩa:tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi (hàm ý phê bình).
ENTiếng Anh:Casual, careless, sloppy, wanton.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
búyào不要suídìtǔtán随地吐痰。
Đừng khạc nhổ bừa bãi (tùy tiện xuống đất).
Do not spit on the ground.
#2
tā他shuōhuà说话tài太suíbiàn随便le了,róngyì容易dézuìrén得罪人。
Anh ta nói năng tùy tiện quá, dễ đắc tội người khác.
He speaks too casually and easily offends people.
#3
duìdài对待gōngzuò工作bù不néng能tài太suíbiàn随便。
Đối với công việc không được quá cẩu thả và tùy tiện.
You can't be too careless in your work.
#4
qǐng请búyào不要suíbiàn随便ná拿biérén别人de的dōngxi东西。
Xin đừng tùy tiện lấy đồ của người khác.
Please don't take other people's things without permission.
#5
zhè这gè个juédìng决定zuò做de得tài太suíbiàn随便le了。
Quyết định này được đưa ra quá vội vàng và tùy tiện.
This decision was made too casually.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây