Liên hệ
随便
suíbiàn
tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
Hán việt: tuỳ tiện
HSK 4-5
Tính từTrạng từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / tính từ
Nghĩa:tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
Ví dụ (6)
xiǎngchīshénmesuíbiàn便
Bạn muốn ăn gì? — Tùy (gì cũng được).
 jiāsuí biàn随便zuòbiéqi
Mọi người cứ ngồi tự nhiên (tùy ý ngồi), đừng khách sáo.
buyóusuídebiàn便
Đi hay không do bạn, tùy bạn đấy.
zhǐshìsuí biàn随便kànkan
Tôi chỉ xem qua loa/xem chơi thôi (khi vào cửa hàng mà chưa muốn mua).
zhèméiyǒuwàirénsuí biàn随便yìdiǎnrér
Ở đây không có người ngoài, bạn cứ tự nhiên một chút.
2
tính từ (phủ định, connotation)
Nghĩa:tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi (hàm ý phê bình).
Ví dụ (6)
yàosuítán
Đừng khạc nhổ bừa bãi (tùy tiện xuống đất).
shuō huàtàisuí biàn随便leróng  zuìrén
Anh ta nói năng tùy tiện quá, dễ đắc tội người khác.
duì dàigōng zuònéngtàisuíbiàn便
Đối với công việc không được quá cẩu thả/tùy tiện.
qǐngyàosuí biàn随便biér endedōngxi西
Xin đừng tùy tiện lấy đồ của người khác.
zhè gejué dìngzuòdetàisuí biàn随便le
Quyết định này được đưa ra quá vội vàng/tùy tiện.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI