Hán Việt:TÙY TIỆN••Loại từ:Tính từ, Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ / Ấp • chữ 随+迶Chữ Hữu • chữ 随+亻Nhân • chữ 便+更Canh • chữ 便
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

随便
tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:tùy ý, tùy, sao cũng được (thể hiện sự thoải mái, nhường quyền quyết định).
ENTiếng Anh:As one pleases, to do as one likes, up to you.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天中午吃什么我都随便,你定吧。
Trưa nay ăn món gì tôi cũng sao cũng được cả, bạn quyết định đi.
What would you like to eat? — Anything.
#2
大家随便坐,别客气。
Mọi người cứ ngồi tự nhiên (tùy ý ngồi), đừng khách sáo.
Please sit wherever you like; don’t be so polite.
#3
去不去由你,随你的便。
Đi hay không do bạn, tùy bạn đấy.
Whether you go or not is up to you—do as you please.
#4
我只是随便看看。
Tôi chỉ xem qua loa (xem tùy ý) thôi.
I’m just looking around.
#5
这里没有外人,你随便一点儿。
Ở đây không có người ngoài, bạn cứ tự nhiên một chút.
There are no outsiders here, so just make yourself at home.
2
Tính từ (phủ định, connotation)
VINghĩa:tùy tiện, cẩu thả, bừa bãi (hàm ý phê bình).
ENTiếng Anh:Casual, careless, sloppy, wanton.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
不要随地吐痰。
Đừng khạc nhổ bừa bãi (tùy tiện xuống đất).
Do not spit on the ground.
#2
他说话太随便了,容易得罪人。
Anh ta nói năng tùy tiện quá, dễ đắc tội người khác.
He speaks too casually and easily offends people.
#3
对待工作不能太随便。
Đối với công việc không được quá cẩu thả và tùy tiện.
You can't be too careless in your work.
#4
请不要随便拿别人的东西。
Xin đừng tùy tiện lấy đồ của người khác.
Please don't take other people's things without permission.
#5
这个决定做得太随便了。
Quyết định này được đưa ra quá vội vàng và tùy tiện.
This decision was made too casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

