体会
个
HSK 4-5
Động từDanh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 体会
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lĩnh hội, thấu hiểu (qua trải nghiệm thực tế), nhận thức được.
Ví dụ (6)
通过这次活动,我深深体会到了团队合作的重要性。
Thông qua hoạt động lần này, tôi đã thấm thía (hiểu sâu sắc) tầm quan trọng của hợp tác nhóm.
你要亲身体会一下才能明白。
Bạn phải tự mình trải nghiệm thì mới hiểu được.
我能体会你的心情。
Tôi có thể thấu hiểu tâm trạng của bạn (vì tôi cũng từng trải qua).
只有当了父母,才能体会到养育孩子的辛苦。
Chỉ có làm cha mẹ rồi mới thấu hiểu được nỗi vất vả khi nuôi dạy con cái.
我们要细细体会这句话的含义。
Chúng ta phải nghiền ngẫm (lĩnh hội) kỹ càng hàm ý của câu nói này.
2
Danh từ
Nghĩa:điều lĩnh hội được, sự hiểu biết (qua kinh nghiệm), bài học kinh nghiệm.
Ví dụ (3)
请大家谈谈各自的体会。
Mời mọi người nói về những điều mình đã lĩnh hội/rút ra được.
这就是我这几年做生意的一点儿体会。
Đây chính là một chút kinh nghiệm (điều rút ra) sau mấy năm làm ăn của tôi.
这篇关于学习方法的文章写得很有体会。
Bài văn về phương pháp học tập này viết rất sâu sắc (có sự trải nghiệm thực tế).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây